crookbacked

crookbacked

The old man walked slowly, his crookbacked posture evident.

Định nghĩa

Tính từ:
- Bị gù lưng, bị cong cột sống: "crookbacked" mô tả một người hoặc động vật phần lưng bị cong bất thường, thường do chứng cột sống (kyphosis). Từ này mang tính miêu tả hình thái cơ thể có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc lỗi thời trong văn cảnh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Ông lão bị gù lưng nhiều năm lao động nặng nhọc.)
  • (Trong các câu chuyện thời trung cổ, một nhân vật bị gù lưng thường được miêu tả kẻ phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crookbacked" thường được dùng trong văn học cổ điển hoặc lịch sử để mô tả nhân vật tật gù lưng, như trong tác phẩm của Shakespeare.
  • Trong ngữ cảnh y học hiện đại, từ này ít được dùng; thay vào đó, người ta dùng "kyphotic" hoặc "hunched".
  • (Người ăn xin gù lưng ngồi bên vệ đường, cột sống của ông cong như một dấu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crookback (danh từ): người bị gù lưng, hoặc phần lưng .
    • He was known as the crookback of the village. (Ông ta được biết đến người gù lưng của làng.)
  • Crooked (tính từ): cong, méo mó (không nhất thiết chỉ lưng).
    • The road is crooked and narrow. (Con đường cong hẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunchbacked: gù lưng (thường dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The hunchbacked man walked slowly. (Người đàn ông gù lưng bước đi chậm rãi.)
  • Kyphotic: thuộc chứng cột sống (thuật ngữ y học).
    • The patient was diagnosed with kyphotic posture. (Bệnh nhân được chẩn đoán tư thế gù lưng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Crookbacked fate": số phận gù lưng (ẩn dụ cho số phận nghiệt ngã, khiến con người phải chịu đựng).
    • He bore his crookbacked fate with quiet dignity. (Anh ấy chịu đựng số phận nghiệt ngã của mình với phẩm giá trầm lặng.)