crocus

/'kroukəs/
Học thuật
Thân thiện
crocus

A small purple crocus blooms in the early spring garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nghệ tây: Một loại cây thân thảo, thấp, thuộc họ Diên vĩ, thường nở hoa vào mùa xuân hoặc mùa thu.
    • Hoa nghệ tây: Hoa của cây nghệ tây, thường màu tím, vàng, trắng hoặc sọc, hình dạng giống chiếc cốc.
    • Củ nghệ tây: Phần củ (thân hành) của cây nghệ tây, từ đó cây mọc lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The purple crocus is often the first flower to bloom in spring. (Hoa nghệ tây tím thường loài hoa đầu tiên nở vào mùa xuân.)
    • She planted crocus bulbs in the autumn for a colorful display in March. ( ấy trồng củ nghệ tây vào mùa thu để một cảnh tượng đầy màu sắc vào tháng Ba.)
    • The spice saffron is derived from the stigma of the crocus flower. (Gia vị saffron được lấy từ nhụy hoa của cây nghệ tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A carpet of crocuses": Một thảm hoa nghệ tây (dùng để miêu tả số lượng lớn hoa nở cùng lúc).
    • After the snow melted, the lawn was covered with a carpet of crocuses. (Sau khi tuyết tan, bãi cỏ được phủ bởi một thảm hoa nghệ tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Saffron crocus (danh từ): Một loài nghệ tây cụ thể () được trồng để lấy nhụy hoa làm gia vị saffron.
    • The saffron crocus is cultivated in many countries for its valuable spice. (Nghệ tây lấy nhụy được trồngnhiều quốc gia để lấy loại gia vị quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Spring bulb: Củ hoa mùa xuân (chỉ chung các loại cây thân củ nở hoa vào xuân, trong đó nghệ tây).
  • Early bloomer: Cây nở hoa sớm ( nhiều loại nghệ tây nở rất sớm khi đông vừa kết thúc).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "crocus" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loài hoa.
crocus

A small purple crocus blooms in the early spring garden.

danh từ
  1. (thực vật học) giống nghệ tây
  2. củ nghệ tây, hoa nghệ tây
  3. màu vàng nghệ

Từ chứa "crocus"