criterional
The committee established a clear criterional framework for the project proposals.
Định nghĩa
Tính từ: Dùng làm cơ sở để đánh giá hoặc phán xét; thuộc về tiêu chí.
Ví dụ sử dụng
- (Các yếu tố thuộc về tiêu chí cho giải thưởng này bao gồm tính sáng tạo và tính độc đáo.)
- (Một cách tiếp cận dựa trên tiêu chí là cần thiết cho việc đánh giá công bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"criterional judgment": sự phán xét dựa trên tiêu chí.
- The committee made a criterional judgment rather than a subjective one. (Ủy ban đã đưa ra sự phán xét dựa trên tiêu chí thay vì chủ quan.)
"criterional framework": khung tiêu chí.
- A criterional framework helps standardize the assessment process. (Một khung tiêu chí giúp chuẩn hóa quy trình đánh giá.)
Biến thể và từ gần giống
Criterion (danh từ): tiêu chí (số ít).
- The main criterion for selection is experience. (Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm.)
Criteria (danh từ số nhiều): các tiêu chí.
- We need to establish clear criteria for this test. (Chúng ta cần thiết lập các tiêu chí rõ ràng cho bài kiểm tra này.)
Từ đồng nghĩa
- Evaluative: mang tính đánh giá.
- Diagnostic: mang tính chẩn đoán (dùng để xác định bản chất hoặc nguyên nhân).
Các cụm từ liên quan
- Criterional standard: tiêu chuẩn dựa trên tiêu chí.
- The criterional standard ensures consistency across all departments. (Tiêu chuẩn dựa trên tiêu chí đảm bảo tính nhất quán trên tất cả các phòng ban.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì "criterional" là từ học thuật hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.)