criterial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dùng làm tiêu chuẩn để đánh giá: "Criterial" là tính từ mô tả một yếu tố, đặc điểm hoặc điều kiện được sử dụng như một tiêu chuẩn cơ bản, căn cứ để đưa ra đánh giá, phán xét hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The presence of these features is criterial for diagnosing the disease. (Sự hiện diện của những đặc điểm này là tiêu chuẩn để chẩn đoán bệnh.)
- This rule is not criterial; it's just a general guideline. (Quy tắc này không phải là tiêu chuẩn đánh giá; nó chỉ là hướng dẫn chung.)
- The criterial attributes for success in this program are clearly defined. (Các thuộc tính tiêu chuẩn để đánh giá thành công trong chương trình này được định nghĩa rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Criterial evidence": bằng chứng dùng làm tiêu chuẩn, bằng chứng then chốt để đánh giá.
- The fingerprints provided the criterial evidence for the conviction. (Dấu vân tay cung cấp bằng chứng tiêu chuẩn cho việc kết tội.)
"Criterial value": giá trị tiêu chuẩn, giá trị được dùng làm mốc để so sánh và đánh giá.
- The test score must reach a criterial value for admission. (Điểm kiểm tra phải đạt đến một giá trị tiêu chuẩn để được nhận vào.)
Biến thể và từ gần giống
Criterion (n): tiêu chuẩn, tiêu chí (danh từ số ít).
- The main criterion is creativity. (Tiêu chí chính là tính sáng tạo.)
Criteria (n): các tiêu chuẩn, các tiêu chí (danh từ số nhiều của "criterion").
- We need to meet all the criteria. (Chúng ta cần đáp ứng tất cả các tiêu chí.)
Từ đồng nghĩa
- Standard-setting: thiết lập tiêu chuẩn.
- Benchmark: điểm chuẩn, mốc chuẩn để so sánh.
- Normative: có tính chuẩn mực, quy phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "criterial" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "criterial" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
Adjective
- dùng làm tiêu chuẩn để đánh giá