criss-cross

/'kriskrɔs/
Học thuật
Thân thiện
criss-cross

The child ties the criss-cross laces on their sneaker.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đi chéo, đi chữ chi: Di chuyển theo nhiều hướng khác nhau, tạo thành các đường cắt ngang nhau.
    • Đặt chéo, bắt chéo; chéo nhau: Sắp xếp hoặc tạo thành các đường thẳng cắt nhau theo nhiều góc độ.
  2. Danh từ:

    • Đường chéo; dấu chéo: Một mẫu hình được tạo thành từ nhiều đường thẳng cắt chéo nhau.
  3. Tính từ:

    • Chéo nhau, đan chéo nhau, bắt chéo nhau: Mô tả một mẫu hình hoặc sự sắp xếp trong đó các đường thẳng cắt nhau.
    • (Thông tục) Cáu kỉnh, quàu quạu, hay gắt gỏng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả tâm trạng khó chịu.
  4. Phó từ:

    • Chéo nhau, bắt chéo nhau: Theo cách tạo thành các đường cắt chéo.
    • Lung tung cả, quàng xiên cả: Một cách hỗn loạn, không trật tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The hiking trails criss-cross the entire national park. (Các đường mòn đi bộ chéo khắp toàn bộ vườn quốc gia.)
    • She criss-crossed the ribbons to make a bow. ( ấy bắt chéo những dải ruy băng để tạo thành một chiếc .)
  • Danh từ:

    • The map was covered in a criss-cross of red lines. (Bản đồ được phủ bởi một mạng lưới các đường kẻ đỏ chéo nhau.)
  • Tính từ:

    • The fabric had a criss-cross pattern. (Tấm vải hoa văn chéo nhau.)
    • He's been very criss-cross all morning. (Anh ấy đã rất cáu kỉnh suốt cả buổi sáng.)
  • Phó từ:

    • The wires were laid criss-cross. (Các sợi dây được đặt chéo nhau.)
    • After the accident, the traffic was moving criss-cross. (Sau vụ tai nạn, giao thông di chuyển lung tung cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To criss-cross one's heart": (Thành ngữ, ít dùng) Hứa hẹn một cách long trọng, thường kèm theo cử chỉ vẽ dấu chéo trên ngực.
    • I criss-cross my heart, I won't tell your secret. (Tôi thề lòng, tôi sẽ không tiết lộ bí mật của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crisscrossing (danh động từ/ tính từ): Hành động tạo thành các đường chéo; đặc điểm chéo nhau.
    • The crisscrossing beams supported the roof. (Các thanh dầm chéo nhau đỡ mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Interweave (động từ): Đan xen, kết hợp chặt chẽ.
  • Intersect (động từ): Cắt ngang, giao nhau.
  • Grid (danh từ): Mạng lưới, hệ thống đường kẻ ô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Criss-cross over: Cắt chéo qua một khu vực.
    • Power lines criss-cross over the countryside. (Đường dây điện cắt chéo qua vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Everything went criss-cross: Mọi thứ trở nên hỗn loạn, rối tung lên.
    • When the alarm sounded, everything went criss-cross in the office. (Khi chuông báo động vang lên, mọi thứ trong văn phòng trở nên hỗn loạn cả.)
criss-cross

The child ties the criss-cross laces on their sneaker.

danh từ
  1. đường chéo; dấu chéo
tính từ
  1. chéo nhau, đan chéo nhau, bắt chéo nhau
  2. (thông tục) cáu kỉnh, quàu quạu, hay gắt gỏng
phó từ
  1. chéo nhau, bắt chéo nhau
  2. lung tung cả, quàng xiên cả
    • everything went criss-cross
      mọi việc đều lung tung cả
động từ
  1. đi chéo, đi chữ chi
  2. đặt chéo, bắt chéo; chéo nhau

Từ chứa "criss-cross"

Từ có nhắc đến "criss-cross"