criss-cross
/'kriskrɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Đi chéo, đi chữ chi: Di chuyển theo nhiều hướng khác nhau, tạo thành các đường cắt ngang nhau.
- Đặt chéo, bắt chéo; chéo nhau: Sắp xếp hoặc tạo thành các đường thẳng cắt nhau theo nhiều góc độ.
Danh từ:
- Đường chéo; dấu chéo: Một mẫu hình được tạo thành từ nhiều đường thẳng cắt chéo nhau.
Tính từ:
- Chéo nhau, đan chéo nhau, bắt chéo nhau: Mô tả một mẫu hình hoặc sự sắp xếp trong đó các đường thẳng cắt nhau.
- (Thông tục) Cáu kỉnh, quàu quạu, hay gắt gỏng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả tâm trạng khó chịu.
Phó từ:
- Chéo nhau, bắt chéo nhau: Theo cách tạo thành các đường cắt chéo.
- Lung tung cả, quàng xiên cả: Một cách hỗn loạn, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The hiking trails criss-cross the entire national park. (Các đường mòn đi bộ chéo khắp toàn bộ vườn quốc gia.)
- She criss-crossed the ribbons to make a bow. (Cô ấy bắt chéo những dải ruy băng để tạo thành một chiếc nơ.)
Danh từ:
- The map was covered in a criss-cross of red lines. (Bản đồ được phủ bởi một mạng lưới các đường kẻ đỏ chéo nhau.)
Tính từ:
- The fabric had a criss-cross pattern. (Tấm vải có hoa văn chéo nhau.)
- He's been very criss-cross all morning. (Anh ấy đã rất cáu kỉnh suốt cả buổi sáng.)
Phó từ:
- The wires were laid criss-cross. (Các sợi dây được đặt chéo nhau.)
- After the accident, the traffic was moving criss-cross. (Sau vụ tai nạn, giao thông di chuyển lung tung cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To criss-cross one's heart": (Thành ngữ, ít dùng) Hứa hẹn một cách long trọng, thường kèm theo cử chỉ vẽ dấu chéo trên ngực.
- I criss-cross my heart, I won't tell your secret. (Tôi thề lòng, tôi sẽ không tiết lộ bí mật của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crisscrossing (danh động từ/ tính từ): Hành động tạo thành các đường chéo; có đặc điểm chéo nhau.
- The crisscrossing beams supported the roof. (Các thanh dầm chéo nhau đỡ mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Interweave (động từ): Đan xen, kết hợp chặt chẽ.
- Intersect (động từ): Cắt ngang, giao nhau.
- Grid (danh từ): Mạng lưới, hệ thống đường kẻ ô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Criss-cross over: Cắt chéo qua một khu vực.
- Power lines criss-cross over the countryside. (Đường dây điện cắt chéo qua vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
- Everything went criss-cross: Mọi thứ trở nên hỗn loạn, rối tung lên.
- When the alarm sounded, everything went criss-cross in the office. (Khi chuông báo động vang lên, mọi thứ trong văn phòng trở nên hỗn loạn cả.)
danh từ
- đường chéo; dấu chéo
tính từ
- chéo nhau, đan chéo nhau, bắt chéo nhau
- (thông tục) cáu kỉnh, quàu quạu, hay gắt gỏng
phó từ
- chéo nhau, bắt chéo nhau
- lung tung cả, quàng xiên cả
- everything went criss-crossmọi việc đều lung tung cả
động từ
- đi chéo, đi chữ chi
- đặt chéo, bắt chéo; chéo nhau