credentials

/kri'denʃəlz/
Học thuật
Thân thiện
credentials

The diplomat presented his credentials to the foreign minister.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Giấy tờ, tài liệu chứng minh danh tính, trình độ hoặc quyền hạn: "credentials" các tài liệu chính thức (như bằng cấp, chứng chỉ, thư giới thiệu) chứng minh một người ai, họ đủ năng lực hay được ủy quyền cho một việc đó.
    • Quốc thư, thư ủy nhiệm: Trong ngoại giao, "credentials" chỉ các tài liệu chính thức một đại sứ trình lên nguyên thủ quốc gia tiếp nhận để chứng minh tư cách đại diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She checked his academic credentials before the interview. ( ấy đã kiểm tra bằng cấp học vấn của anh ta trước buổi phỏng vấn.)
    • The new ambassador presented his credentials to the president. (Vị đại sứ mới đã trình quốc thư lên tổng thống.)
    • You need to enter your login credentials to access the system. (Bạn cần nhập thông tin đăng nhập để truy cập hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the credentials": đủ năng lực, phẩm chất hoặc bằng chứng cần thiết.

    • She has the perfect credentials for the leadership role. ( ấy đầy đủ phẩm chất hoàn hảo cho vai trò lãnh đạo.)
  • "to question someone's credentials": nghi ngờ về năng lực hoặc tư cách của ai đó.

    • Some journalists questioned the expert's credentials. (Một số nhà báo đã đặt câu hỏi về năng lực của chuyên gia đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Credential (danh từ, số ít): thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ một phần thông tin xác thực (như tên người dùng, mật khẩu).

    • Each user has a unique credential. (Mỗi người dùng một thông tin xác thực duy nhất.)
  • Credentialing (danh từ): quá trình xác minh cấp chứng nhận năng lực.

    • The credentialing process for doctors is very strict. (Quy trình cấp chứng chỉ cho bác sĩ rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Qualifications: bằng cấp, năng lực.
  • Documents: tài liệu, giấy tờ.
  • Papers: giấy tờ (như trong "identification papers").
  • Diplomatic papers: giấy tờ ngoại giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "credentials")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "credentials")

credentials

The diplomat presented his credentials to the foreign minister.

danh từ số nhiều
  1. giấy uỷ nhiệm, thư uỷ nhiệm, quốc thư
    • to present one's credentials
      trình quốc thư