creasy
/'kri:si/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhăn, nhàu: Trạng thái của vải, giấy hoặc bề mặt có nhiều nếp gấp, nếp nhăn, không phẳng phiu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He pulled a creasy note from his pocket. (Anh ấy lôi ra từ túi một tờ tiền nhàu nát.)
- The old map was creasy and difficult to read. (Tấm bản đồ cũ đã nhăn và khó đọc.)
- She tried to iron the creasy shirt. (Cô ấy cố gắng là chiếc áo sơ mi nhàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become creasy": trở nên nhăn nhúm.
- The paper becomes creasy if you fold it too many times. (Tờ giấy sẽ trở nên nhăn nếu bạn gấp nó quá nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Crease (danh từ): nếp nhăn, nếp gấp.
- There's a sharp crease in his trousers. (Có một nếp gấp sắc trên quần của anh ta.)
- Crease (động từ): làm nhăn, làm nhàu.
- Be careful not to crease the document. (Hãy cẩn thận đừng làm nhàu tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Wrinkled: nhăn nheo (thường dùng cho da, vải).
- Rumpled: nhàu, rối (thường dùng cho quần áo, giường chiếu).
Từ trái nghĩa
- Smooth: phẳng, nhẵn.
- Crisp: phẳng phiu, thẳng thớm (đặc biệt với quần áo mới là).