dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
cover
Words Mentioning "cover"
ẩn nấp
áo
đắp
đậy
đậy điệm
bao phủ
bao trùm
bìa
bọc
bồi
bưng
bưng bít
cản
che
che đậy
che chở
che lấp
che phủ
chờm
chụp
ém
giấy bồi
ham muốn
hương hỏa
khăn bàn
lợp
nắn nót
nắp
nấp bóng
ngót
nhấm
nhẩy
nông nghiệp
núp
phủ
rấp
rợp đất
thảm
tráng
trùm
truyện ký
vỏ
vung
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...