dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

cover

Words Mentioning "cover"

ẩn nấp
áo
đắp
đậy
đậy điệm
bao phủ
bao trùm
bìa
bọc
bồi
bưng
bưng bít
cản
che
che đậy
che chở
che lấp
che phủ
chờm
chụp
ém
giấy bồi
ham muốn
hương hỏa
khăn bàn
lợp
nắn nót
nắp
nấp bóng
ngót
nhấm
nhẩy
nông nghiệp
núp
phủ
rấp
rợp đất
thảm
tráng
trùm
truyện ký
vỏ
vung
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...