coupable

Học thuật
Thân thiện
coupable

Un homme coupable baisse la tête devant le juge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có tội, phạm tội: Dùng để chỉ một người đã thực hiện một hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức, phải chịu trách nhiệm về hành vi đó.
    • Tội lỗi: Dùng để mô tả một hành động, suy nghĩ hoặc cảm giác mang tính chất sai trái, đáng lên án.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un coupable / une coupable):

    • Người có tội, người phạm tội: Chỉ người đã thực hiện hành vi phạm tội hoặc sai trái.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'accusé a été déclaré coupable par le tribunal. (Bị cáo đã bị tòa án tuyên là có tội.)
    • Elle se sent coupable d'avoir menti à ses parents. ( ấy cảm thấy tội lỗi đã nói dối bố mẹ.)
    • C'est une attitude coupable envers l'environnement. (Đómột thái độ tội lỗi đối với môi trường.)
  • Danh từ:

    • La police recherche le coupable du vol. (Cảnh sát đang truy tìm thủ phạm của vụ trộm.)
    • Les coupables doivent être punis selon la loi. (Những người phạm tội phải bị trừng phạt theo pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se sentir coupable": cảm thấy tội lỗi, cảm thấy có lỗi.

    • Il se sent coupable du malheur de sa famille. (Anh ta cảm thấy có lỗi bất hạnh của gia đình mình.)
  • "trouver/trouvé coupable": bị tuyên/được tìm thấycó tội (thường trong bối cảnh pháp lý).

    • Le jury l'a trouvé coupable de meurtre. (Bồi thẩm đoàn đã tìm thấy anh ta có tội giết người.)
  • "plaider coupable": nhận tội, khai nhận (trước tòa).

    • L'accusé a plaidé coupable pour obtenir une réduction de peine. (Bị cáo đã nhận tội để được giảm án.)
Biến thể từ gần giống
  • Coupablement (trạng từ): một cách đáng trách, có tội.

    • Il a agi coupablement. (Anh ta đã hành động một cách đáng trách.)
  • Innocente (tính từ, danh từ - trái nghĩa): vô tội, người vô tội.

    • La cour l'a déclaré innocente. (Tòa án đã tuyên bố ấy vô tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Responsable: chịu trách nhiệm (về một điều xấu).
    • Blâmable: đáng chê trách.
  • Danh từ:
    • Délinquant: kẻ phạm tội (nhẹ), người vi phạm.
    • Criminel: tội phạm (nặng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être coupable de (quelque chose): phạm tội (về cái gì đó), có tội (về việc gì đó).

    • Il est coupable de fraude fiscale. (Anh ta phạm tội trốn thuế.)
  • Se déclarer coupable: tự nhận mìnhcó tội.

    • Devant les preuves, il s'est déclaré coupable. (Trước các bằng chứng, anh ta đã tự nhận mình có tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la conscience coupable: lương tâm cắn rứt, cảm thấy áy náy.

    • Depuis qu'il a triché, il a la conscience coupable. (Kể từ khi gian lận, anh ta luôn lương tâm cắn rứt.)
  • Chercher un coupable: tìm một kẻ chịu tội (thường để đổ lỗi, không nhất thiết đúng).

    • Après l'échec, tout le monde cherche un coupable. (Sau thất bại, mọi người đều đi tìm một kẻ chịu tội.)
coupable

Un homme coupable baisse la tête devant le juge.

tính từ
  1. có tội, phạm tội
    • Un homme coupable
      một kẻ phạm tội
  2. tội lỗi
    • Un acte coupable
      một hành vi tội lỗi
danh từ
  1. người có tội, người phạm tội