coupable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tội, phạm tội: Dùng để chỉ một người đã thực hiện một hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức, và phải chịu trách nhiệm về hành vi đó.
- Tội lỗi: Dùng để mô tả một hành động, suy nghĩ hoặc cảm giác mang tính chất sai trái, đáng lên án.
Danh từ (giống đực/giống cái: un coupable / une coupable):
- Người có tội, người phạm tội: Chỉ người đã thực hiện hành vi phạm tội hoặc sai trái.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'accusé a été déclaré coupable par le tribunal. (Bị cáo đã bị tòa án tuyên là có tội.)
- Elle se sent coupable d'avoir menti à ses parents. (Cô ấy cảm thấy tội lỗi vì đã nói dối bố mẹ.)
- C'est une attitude coupable envers l'environnement. (Đó là một thái độ tội lỗi đối với môi trường.)
Danh từ:
- La police recherche le coupable du vol. (Cảnh sát đang truy tìm thủ phạm của vụ trộm.)
- Les coupables doivent être punis selon la loi. (Những người phạm tội phải bị trừng phạt theo pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se sentir coupable": cảm thấy tội lỗi, cảm thấy có lỗi.
- Il se sent coupable du malheur de sa famille. (Anh ta cảm thấy có lỗi vì bất hạnh của gia đình mình.)
"trouver/trouvé coupable": bị tuyên/được tìm thấy là có tội (thường trong bối cảnh pháp lý).
- Le jury l'a trouvé coupable de meurtre. (Bồi thẩm đoàn đã tìm thấy anh ta có tội giết người.)
"plaider coupable": nhận tội, khai nhận (trước tòa).
- L'accusé a plaidé coupable pour obtenir une réduction de peine. (Bị cáo đã nhận tội để được giảm án.)
Biến thể và từ gần giống
Coupablement (trạng từ): một cách đáng trách, có tội.
- Il a agi coupablement. (Anh ta đã hành động một cách đáng trách.)
Innocente (tính từ, danh từ - trái nghĩa): vô tội, người vô tội.
- La cour l'a déclaré innocente. (Tòa án đã tuyên bố cô ấy vô tội.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Responsable: chịu trách nhiệm (về một điều xấu).
- Blâmable: đáng chê trách.
- Danh từ:
- Délinquant: kẻ phạm tội (nhẹ), người vi phạm.
- Criminel: tội phạm (nặng).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Être coupable de (quelque chose): phạm tội (về cái gì đó), có tội (về việc gì đó).
- Il est coupable de fraude fiscale. (Anh ta phạm tội trốn thuế.)
Se déclarer coupable: tự nhận mình là có tội.
- Devant les preuves, il s'est déclaré coupable. (Trước các bằng chứng, anh ta đã tự nhận mình có tội.)
Thành ngữ liên quan
Avoir la conscience coupable: có lương tâm cắn rứt, cảm thấy áy náy.
- Depuis qu'il a triché, il a la conscience coupable. (Kể từ khi gian lận, anh ta luôn có lương tâm cắn rứt.)
Chercher un coupable: tìm một kẻ chịu tội (thường để đổ lỗi, không nhất thiết đúng).
- Après l'échec, tout le monde cherche un coupable. (Sau thất bại, mọi người đều đi tìm một kẻ chịu tội.)
tính từ
- có tội, phạm tội
- Un homme coupablemột kẻ phạm tội
- tội lỗi
- Un acte coupablemột hành vi tội lỗi
danh từ
- người có tội, người phạm tội