countrywide

countrywide

The charity organized a countrywide fund-raising campaign.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trên toàn quốc, khắp cả nước: "countrywide" mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc hoạt động xảy ra hoặc lan rộng trên phạm vi toàn bộ một quốc gia, không bị giới hạnmột vùng hay địa phương cụ thể nào.
  2. Phó từ:

    • Trên khắp cả nước: "countrywide" cũng có thể được dùng như một trạng từ để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra trên toàn quốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The government launched a countrywide campaign to promote vaccination. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch trên toàn quốc để thúc đẩy tiêm chủng.)
    • There was a countrywide shortage of essential goods after the natural disaster. (Đã xảy ra tình trạng thiếu hụt hàng hóa thiết yếu trên khắp cả nước sau thảm họa thiên nhiên.)
  • Phó từ:

    • The news spread countrywide within hours. (Tin tức lan truyền khắp cả nước trong vòng vài giờ.)
    • The company plans to expand its operations countrywide by next year. (Công ty kế hoạch mở rộng hoạt động trên khắp cả nước vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "countrywide effort": nỗ lực trên toàn quốc.

    • The flood relief required a countrywide effort from all citizens. (Công tác cứu trợ lụt đòi hỏi một nỗ lực trên toàn quốc từ tất cả người dân.)
  • "countrywide survey": cuộc khảo sát trên toàn quốc.

    • The institute conducted a countrywide survey to assess public opinion. (Viện nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát trên toàn quốc để đánh giá ý kiến công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nationwide (tính từ/phó từ): trên toàn quốc (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The nationwide strike affected all industries. (Cuộc đình công trên toàn quốc đã ảnh hưởng đến tất cả các ngành công nghiệp.)
  • Country-wide (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "countrywide".

    • A country-wide ban on single-use plastics was introduced. (Một lệnh cấm trên toàn quốc đối với nhựa dùng một lần đã được áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • National: thuộc về quốc gia, trên phạm vi toàn quốc.
    • The national anthem is sung at every event. (Quốc ca được hát tại mọi sự kiện.)
  • Nationwide: xem phần trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "countrywide".

Thành ngữ liên quan
  • "From coast to coast": từ bờ biển này sang bờ biển kia, mang nghĩa toàn quốc.
    • The tour will travel from coast to coast, covering all major cities. (Chuyến lưu diễn sẽ đi từ bờ biển này sang bờ biển kia, bao phủ tất cả các thành phố lớn.)