coulombmeter

/ku:'lɔmitə/ Cách viết khác : (coulometer) /ku:'lɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
coulombmeter

A scientist uses a coulombmeter to measure electric charge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo culông: Một thiết bị dùng trong điện học để đo lượng điện tích (tính bằng đơn vị culông) đã đi qua một mạch điện. thường được sử dụng trong các thí nghiệm điện phân để xác định lượng điện tích đã được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a coulombmeter to measure the total charge passed during the electrolysis experiment. (Nhà khoa học đã sử dụng một cái đo culông để đo tổng lượng điện tích đi qua trong thí nghiệm điện phân.)
    • Accurate measurement of electric charge is possible with a modern digital coulombmeter. (Việc đo lường chính xác điện tích có thể với một cái đo culông kỹ thuật số hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo khoa học, sách giáo trình vật hoặc hóa học, các tài liệu kỹ thuật liên quan đến đo lường điện.
    • The coulombmeter reading indicated a charge transfer of 5.6 coulombs. (Chỉ số trên cái đo culông cho thấy sự chuyển điện tích 5,6 culông.)
Biến thể từ gần giàng
  • Coulometer (n): Cách viết khác của "coulombmeter", cùng chỉ một loại dụng cụ đo điện tích.
    • A coulometer is essential for quantitative electrochemical analysis. (Một cái đo culông thiết yếu cho phân tích điện hóa định lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Charge meter: Đồng hồ đo điện tích.
  • Electricity meter (trong ngữ cảnh cụ thể): Đồng hồ điện (có thể đo lượng điện năng tiêu thụ, liên quan đến điện tích).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong vật hóa học. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đơn vị "coulomb" (culông) được đặt theo tên của nhà vật người Pháp Charles-Augustin de Coulomb.
coulombmeter

A scientist uses a coulombmeter to measure electric charge.

danh từ
  1. (điện học) cái đo culông