coulomb

/'ku:lɔm/
Học thuật
Thân thiện
coulomb

Un étudiant mesure une charge électrique en coulombs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Culông: Đơn vị đo điện tích trong hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là C. Một culông bằng điện tích được vận chuyển bởi dòng điện cường độ một ampe trong thời gian một giây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La charge d'un électron est d'environ 1,6 × 10⁻¹⁹ coulomb. (Điện tích của một electron vào khoảng 1,6 × 10⁻¹⁹ culông.)
    • La batterie peut stocker une charge de plusieurs milliers de coulombs. (Pin có thể lưu trữ một điện tích lên đến vài nghìn culông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Par coulomb": trên mỗi culông (dùng để biểu thị tỷ lệ hoặc mật độ).
    • Le potentiel électrique se mesure en volts par coulomb. (Điện thế được đo bằng vôn trên mỗi culông.)
Biến thể từ gần giống
  • Coulombmètre (danh từ giống đực): Culông kế, dụng cụ đo điện tích.
    • Le coulombmètre est un instrument de mesure précis. (Culông kếmột dụng cụ đo lường chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Unité de charge électrique: đơn vị điện tích.
  • C (ký hiệu viết tắt): C (ký hiệu của culông).
coulomb

Un étudiant mesure une charge électrique en coulombs.

danh từ giống đực
  1. (điện học) culông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "coulomb"