cossard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Lười biếng, đại lãn: Dùng để mô tả một người có tính cách lười nhác, không muốn làm việc hoặc vận động.
- Danh từ (thông tục):
- Kẻ lười biếng, người đại lãn: Chỉ một người lười nhác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est trop cossard pour sortir par ce temps. (Hắn ta quá lười biếng để ra ngoài trong thời tiết này.)
- Ne sois pas cossard, aide-moi à ranger. (Đừng có lười thế, giúp tôi dọn dẹp đi.)
- Danh từ:
- Ce cossard passe ses journées sur le canapé. (Thằng lười này dành cả ngày trên ghế sofa.)
- Réveille-toi, cossard ! (Dậy đi, đồ lười!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thông tục, suồng sã, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè hoặc người thân, không dùng trong văn viết trang trọng. Nó có thể mang ý trách móc nhẹ nhàng hoặc mỉa mai.
- Allez, les cossards, un peu de sport ! (Nào, những kẻ lười, tập thể dục một chút đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Cossarder (động từ, thông tục): Lười biếng, lười nhác.
- Arrête de cossarder ! (Đừng có lười nữa!)
- Fainéant/fainéante (tính từ/danh từ): Lười biếng, kẻ lười nhác (cũng là từ thông tục, gần nghĩa với "cossard").
Từ đồng nghĩa
- Paresseux/paresseuse: Lười biếng (từ phổ biến hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và trang trọng hơn một chút).
- Flemmard/flemmarde (thông tục): Lười, kẻ lười (rất gần nghĩa với "cossard").
Từ trái nghĩa
- Travailleur/travailleuse: Chăm chỉ.
- Actif/active: Năng động, tích cực.
- Dynamique: Năng động.
tính từ & danh từ
- (thông tục) đại lãn, lười