cosmos

Không tìm thấy từ "cosmos"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vũ trụ : Toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, được xem như một hệ thống có trật tự và hài hòa. Sự trật tự, sự hài hòa : Một trạng thái hoặc hệ thống được sắp xếp một cách có trật tự và đẹp đẽ. (Thực vật học) Cúc vạn thọ tây : Tên gọi chung cho các loài cây thân thảo thuộc chi Cosmos , có hoa nhiều màu sắc. Ví dụ sử dụng Danh từ (Vũ trụ) : Scientist...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Vũ trụ : Toàn bộ không gian, thời gian, vật chất và năng lượng tồn tại, được xem như một hệ thống trật tự và hài hòa. Từ này thường nhấn mạnh đến trật tự và sự hài hòa của vũ trụ, trái ngược với sự hỗn loạn. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : L'étude du cosmos est fascinante. (Việc nghiên cứu vũ trụ thật hấp dẫn.) Les philosophes grecs réfléchissaient déjà à la nat...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun 1. The universe regarded as a complex and orderly system; the totality of all existing matter, space, and time. * This meaning emphasizes the cosmos as a single, harmonious, and structured whole, often considered from a philosophical or scientific perspective. 2. Any plant of the genus Cosmos , comprising annual flowering plants with daisy-like flowers and delicate, feathery fol...

See full definition →