corpulency
/'kɔ:pjuləns/ Cách viết khác : (corpulency) /'kɔ:pjulənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt: Trạng thái cơ thể có quá nhiều mỡ, vượt quá mức bình thường hoặc mong muốn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His corpulency made it difficult for him to climb the stairs. (Sự to béo của anh ấy khiến việc leo cầu thang trở nên khó khăn.)
- The doctor warned him about the health risks associated with corpulency. (Bác sĩ cảnh báo anh ta về những rủi ro sức khỏe liên quan đến sự béo phì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from corpulency": bị chứng béo phì.
- In the 19th century, many wealthy men suffered from corpulency due to their diet. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đàn ông giàu có bị chứng béo phì do chế độ ăn uống của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Corpulence (n): (cách viết khác) sự to béo, sự mập mạp. Đây là dạng danh từ phổ biến hơn của "corpulency".
- Corpulent (adj): to béo, mập mạp.
- He was a corpulent man with a hearty laugh. (Ông ấy là một người đàn ông to béo với tiếng cười sảng khoái.)
Từ đồng nghĩa
- Obesity: chứng béo phì (thường dùng trong y học với mức độ nghiêm trọng hơn).
- Fatness: sự béo, mập (từ thông dụng, có thể mang tính trung lập hoặc tiêu cực).
- Portliness: dáng người to lớn, đẫy đà (thường dùng cho nam giới, có thể mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Thinness: sự gầy.
- Slenderness: sự mảnh mai, thanh mảnh.
- Emaciation: sự gầy mòn, tiều tụy.
danh từ
- sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt