corporate

/'kɔ:pərit/
Học thuật
Thân thiện
corporate

A large corporate building stands in the city center.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) một tập thể, công ty, hoặc tổ chức: Chỉ những liên quan đến một nhóm người được hợp nhất thành một thực thể pháp duy nhất, thường một công ty.
    • Chung, tập thể: Chỉ hành động, lợi ích, hoặc trách nhiệm được thực hiện hoặc chia sẻ bởi một nhóm như một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company is updating its corporate strategy. (Công ty đang cập nhật chiến lược tập đoàn của mình.)
    • She works in the corporate headquarters. ( ấy làm việc tại trụ sở chính của công ty.)
    • There is a strong sense of corporate identity among the employees. ( một ý thức mạnh mẽ về bản sắc tập thể giữa các nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corporate culture": Văn hóa doanh nghiệp, chỉ các giá trị, niềm tin hành vi chung trong một công ty.

    • A positive corporate culture improves employee retention. (Một văn hóa doanh nghiệp tích cực cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên.)
  • "Corporate social responsibility (CSR)": Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

    • The firm's corporate social responsibility program focuses on environmental protection. (Chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp của công ty tập trung vào bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporation (Danh từ): Tập đoàn, công ty cổ phần, một thực thể pháp .

    • He is the CEO of a large multinational corporation. (Ông ấy Giám đốc điều hành của một tập đoàn đa quốc gia lớn.)
  • Incorporated (Tính từ, viết tắt: Inc.): Được hợp nhất thành công ty (thường dùng trong tên công ty ở Mỹ).

    • Apple Inc. is a famous technology company. (Apple Inc. một công ty công nghệ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Organizational (thuộc về tổ chức).
  • Collective (tập thể, chung).
  • Company (khi dùng như một tính từ trong ngữ cảnh, dụ: company policy - chính sách công ty).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "corporate" với tư cách một tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "The corporate ladder": Nấc thang công ty, chỉ cấu trúc thăng tiến nghề nghiệp trong một tổ chức.

    • She is climbing the corporate ladder quickly. ( ấy đang leo nấc thang công ty một cách nhanh chóng.)
  • "Corporate America": (Thành ngữ) Chỉ thế giới kinh doanh, các tập đoàn lớn văn hóa doanh nghiệp của Mỹ nói chung.

    • His ideas challenged the traditions of Corporate America. (Ý tưởng của anh ấy thách thức các truyền thống của giới doanh nghiệp Mỹ.)
corporate

A large corporate building stands in the city center.

tính từ
  1. (thuộc) đoàn thể; hợp thành đoàn thể
    • corporate body
      tổ chức đoàn thể
    • corporate responsibility
      trác nhiệm của từng người trong đoàn thể

Idioms

  • corporate town
    thành phố quyền tự trị