cordite

/'kɔ:dait/
Học thuật
Thân thiện
cordite

A chemist carefully examines a sample of cordite in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cođit: Một loại thuốc nổ không khói, được tạo thành từ hỗn hợp nitroglycerin, guncotton (bông thuốc súng) petrolatum (vaseline) hòa tan trong acetone, sau đó được sấy khô ép thành dạng sợi dây màu nâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old artillery shells were filled with cordite. (Những quả đạn pháo được nhồi bằng cođit.)
    • Cordite was widely used in military ammunition during the World Wars. (Cođit đã được sử dụng rộng rãi trong đạn dược quân sự trong thời kỳ Thế chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cordite smell": mùi đặc trưng của thuốc súng sau khi bắn, thường được miêu tả trong văn học.
    • The air was thick with the acrid smell of cordite after the battle. (Không khí đặc quánh mùi hăng hắc của thuốc súng sau trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosive (n): chất nổ (từ chung).
  • Propellant (n): thuốc phóng (dùng để đẩy đạn, tên lửa).
  • Gunpowder (n): thuốc súng (loại thuốc nổ khói, cổ điển hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Smokeless powder: thuốc nổ không khói (cách gọi chung cho các loại thuốc nổ như cordite).
cordite

A chemist carefully examines a sample of cordite in the laboratory.

danh từ
  1. cođit (thuốc nổ không khói)

Từ gần giống