convertible

/kən'və:təbl/
Học thuật
Thân thiện
convertible

A family drives a red convertible along a coastal highway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể chuyển đổi, có thể đổi được: Chỉ khả năng một vật, một trạng thái, hoặc một hình thức có thể được thay đổi thành một cái khác.
    • Có thể bỏ mui được: Dùng để mô tả một chiếc ô tô phần mui có thể gấp lại hoặc tháo rời.
    • (Tài chính) Có thể chuyển đổi: Chỉ một loại chứng khoán (như trái phiếu, cổ phiếu ưu đãi) có thể được đổi thành một loại chứng khoán khác (thường cổ phiếu phổ thông) theo các điều kiện định trước.
  2. Danh từ:

    • Xe ô tô mui trần: Một chiếc xe hơi mui có thể gấp lại hoặc tháo rời hoàn toàn.
    • Ghế sofa giường: Một loại ghế sofa có thể chuyển đổi thành giường.
    • Chứng khoán chuyển đổi: Một công cụ tài chính có thể được đổi thành loại tài sản khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • This currency is convertible into dollars at the bank. (Loại tiền tệ này có thể đổi thành đô la tại ngân hàng.)
    • They bought a convertible car for summer drives. (Họ mua một chiếc xe có thể bỏ mui để lái vào mùa .)
    • The company issued convertible bonds to attract investors. (Công ty phát hành trái phiếu có thể chuyển đổi để thu hút nhà đầu .)
  • Danh từ:

    • He drove his red convertible along the coast. (Anh ấy lái chiếc xe mui trần màu đỏ của mình dọc theo bờ biển.)
    • We slept on the convertible in the living room. (Chúng tôi ngủ trên chiếc ghế sofa giường trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fully convertible currency": Tiền tệ có thể chuyển đổi hoàn toàn (không hạn chế trong giao dịch quốc tế).

    • The US dollar is a fully convertible currency. (Đồng đô la Mỹ một đồng tiền có thể chuyển đổi hoàn toàn.)
  • "Convertible term" (Ngôn ngữ học): Thuật ngữ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho nhau.

    • In this context, "begin" and "commence" are convertible terms. (Trong ngữ cảnh này, "begin" "commence" những thuật ngữ có thể thay thế cho nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Convert (động từ): Chuyển đổi, biến đổi.

    • They plan to convert the attic into a bedroom. (Họ dự định chuyển đổi gác mái thành một phòng ngủ.)
  • Conversion (danh từ): Sự chuyển đổi.

    • The conversion of the old factory into apartments is complete. (Việc chuyển đổi nhà máy thành căn hộ đã hoàn tất.)
  • Convertibility (danh từ): Khả năng chuyển đổi.

    • The convertibility of the bond is its main attractive feature. (Khả năng chuyển đổi của trái phiếu đặc điểm hấp dẫn chính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "có thể thay đổi"): Changeable (có thể thay đổi), transformable (có thể biến đổi), exchangeable (có thể trao đổi).
  • Danh từ (nghĩa "xe mui trần"): Cabriolet, ragtop (tiếng lóng), drophead (Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "convertible")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "convertible")

convertible

A family drives a red convertible along a coastal highway.

tính từ
  1. có thể đổi, có thể cải, có thể hoán cải được
  2. có thể đổi thành vàng, có thể đổi thành đô la (tiền)
  3. (ngôn ngữ học) đồng nghĩa, có thể dùng thay nhau được (từ)
    • convertible terms
      từ đồng nghĩa
  4. có thể bỏ mui (ô tô)

Idioms

  • convertible husbandry
    luân canh
danh từ
  1. ô tô bỏ mui được