contraption

/kən'træpʃn/
Học thuật
Thân thiện
contraption

He built a clever contraption to water his plants while he was away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy móc, dụng cụ kỳ cục, phức tạp: Một vật thể hoặc thiết bị được tạo ra một cách khác thường, phức tạp hoặc tạm bợ, thường cho một mục đích cụ thể nào đó. thường mang sắc thái hài hước hoặc chỉ sự kỳ quặc, không chuyên nghiệp.
    • Mẹo, cách thay thế tạm thời: Một giải pháp hoặc dụng cụ được nghĩ ra để tạm thời thay thế hoặc sửa chữa thứ đó bị hỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He built a strange contraption out of old bicycle parts to wash dishes. (Anh ta đã chế tạo một máy móc kỳ cục từ các bộ phận xe đạp để rửa bát.)
    • What is that noisy contraption in the garage? (Cái dụng cụ ồn ào kia trong gara thế?)
    • She used a contraption of strings and pulleys to open the window from her bed. ( ấy đã dùng một mẹo với dây ròng rọc để mở cửa sổ từ giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heath Robinson contraption" (thành ngữ Anh-Anh, tương đương với "Rube Goldberg machine" ở Mỹ): Chỉ một cỗ máy hoặc thiết bị cực kỳ phức tạp rườm rà để thực hiện một nhiệm vụ rất đơn giản.
    • The process for approving the document was like a Heath Robinson contraption—it involved ten people and five different forms. (Quy trình phê duyệt tài liệu giống như một cỗ máy rắc rối liên quan đến mười người năm mẫu đơn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Gadget (n): Đồ dùng, dụng cụ nhỏ, tiện ích (thường hiện đại thông minh, ít mang nghĩa kỳ cục như "contraption").
  • Device (n): Thiết bị, dụng cụ (từ chung chung trung lập hơn).
  • Contrivance (n): Vật chế tạo, mưu mẹo (từ trang trọng hơn, có thể chỉ một kế hoạch hoặc thiết bị khéo léo).
Từ đồng nghĩa
  • Apparatus: Bộ máy, dụng cụ (trang trọng).
  • Contrivance: Vật chế tạo, mưu mẹo.
  • Gizmo: Đồ vật, món đồ (thân mật).
  • Rube Goldberg device: Thiết bị phức tạp một cách không cần thiết (theo phong cách họa sĩ biếm họa Rube Goldberg).
Thành ngữ liên quan
  • "To rig up a contraption": Lắp đặt, chế tạo nhanh một dụng cụ tạm bợ, thô sơ.
    • We rigged up a contraption with a bucket and a hose to collect rainwater. (Chúng tôi chế tạo nhanh một dụng cụ với một cái ống nước để hứng nước mưa.)
contraption

He built a clever contraption to water his plants while he was away.

danh từ (từ lóng)
  1. máy kỳ cục
  2. dụng cụ thay thế tạm thời; mẹo để thay thế tạm thời (cái hỏng...)