contradicteur

Học thuật
Thân thiện
contradicteur

Un contradicteur soulève un point différent lors d'une réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nói trái lại, người phản biện: Một người thói quen hoặc xu hướng phản đối, tranh luận hoặc đưa ra ý kiến trái ngược với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un contradicteur né. (Anh ấymột người phản biện bẩm sinh.)
    • Le contradicteur a soulevé plusieurs points faibles dans l'argumentation. (Người nói trái lại đã nêu lên nhiều điểm yếu trong lập luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer le rôle du contradicteur": Đóng vai trò người phản biện.
    • Dans un débat, il est utile d'avoir quelqu'un pour jouer le rôle du contradicteur. (Trong một cuộc tranh luận, việc ai đó đóng vai trò người phản biệnhữu ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Contradictoire (adj): mâu thuẫn, trái ngược.
    • Ces deux déclarations sont contradictoires. (Hai tuyên bố nàymâu thuẫn với nhau.)
  • Contredire (v): mâu thuẫn, nói trái lại.
    • Il est difficile de le contredire. (Thật khó để nói trái lại anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposant: người phản đối.
  • Détracteur: người chỉ trích, người bác bỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Être en contradiction avec: mâu thuẫn với.
    • Ses actes sont en contradiction avec ses paroles. (Hành động của anh ta mâu thuẫn với lời nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Chercher la petite bête: (nghĩa bóng) bới lông tìm vết, cố tìm lỗi nhỏ để phản bác.
    • Arrête de chercher la petite bête, tu es un vrai contradicteur ! (Đừng bới lông tìm vết nữa, cậu đúngmột tay nói trái lại chính hiệu!)
contradicteur

Un contradicteur soulève un point différent lors d'une réunion.

danh từ giống đực
  1. người nói trái lại, người phản biện

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "contradicteur"