contour

/'kɔntuə/
Học thuật
Thân thiện
contour

The artist carefully draws the contour of the mountain range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường viền, đường nét bao quanh: Chỉ đường ranh giới bên ngoài hoặc hình dáng tổng thể của một vật thể, đặc biệt khi được xem xét về mặt thẩm mỹ hoặc hình học.
    • Đường đồng mức: Trong bản đồ địa hình, chỉ đường nối liền các điểm cùng độ cao so với mực nước biển.
    • Diễn biến, tình trạng chung: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ xu hướng, hình thái hoặc diễn tiến tổng thể của một sự việc, tình huống.
  2. Động từ:

    • Vẽ đường viền, đánh dấu đường nét: Hành động phác thảo, xác định hoặc làm nổi bật đường bao quanh của một vật thể.
    • Đi vòng quanh, uốn theo hình dáng: Hành động di chuyển hoặc được thiết kế để đi theo hình dáng uốn lượn của địa hình (như đồi, núi).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The artist carefully sketched the contour of the model's face. (Người họa sĩ cẩn thận phác họa đường nét khuôn mặt người mẫu.)
    • On the map, the contours are very close together, indicating a steep slope. (Trên bản đồ, các đường đồng mức rất sát nhau, cho thấy một sườn dốc.)
    • The economic contour of the country is showing signs of improvement. (Diễn biến kinh tế của đất nước đang cho thấy dấu hiệu cải thiện.)
  • Động từ:

    • She used a dark pencil to contour her cheekbones. ( ấy dùng bút chì đậm để vẽ đường viền tôn lên xương gò má.)
    • The new highway contours around the mountain to minimize environmental impact. (Đường cao tốc mới đi vòng quanh ngọn núi để giảm thiểu tác động môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contour lines": Các đường đồng mức.

    • Geologists study contour lines to understand the terrain. (Các nhà địa chất nghiên cứu các đường đồng mức để hiểu địa hình.)
  • "Contour map": Bản đồ địa hình các đường đồng mức.

    • Hikers always carry a contour map when exploring unfamiliar mountains. (Những người đi bộ đường dài luôn mang theo bản đồ địa hình khi khám phá những ngọn núi lạ.)
  • "Contour of events": Diễn biến của các sự kiện.

    • The diplomat analyzed the contour of events leading to the crisis. (Nhà ngoại giao phân tích diễn biến của các sự kiện dẫn đến cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contoured (Tính từ): hình dáng uốn lượn, được tạo hình theo đường cong.

    • She wore a beautifully contoured dress. ( ấy mặc một chiếc váy được tạo hình đường cong rất đẹp.)
  • Contouring (Danh động từ): Kỹ thuật tạo khối, vẽ đường viền (trong trang điểm hoặc nghệ thuật).

    • Contouring can help define facial features. (Kỹ thuật tạo khối có thể giúp định hình các đường nét trên khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Outline (Danh từ): Đường nét phác thảo, đường viền ngoài.
  • Shape (Danh từ): Hình dạng, hình thể.
  • Profile (Danh từ): Đường nét cắt ngang, hình dáng nhìn nghiêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "contour" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "contour".)

contour

The artist carefully draws the contour of the mountain range.

danh từ
  1. đường viền, đường quanh
  2. đường nét
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thể, diễn biến của sự việc, tình huống, tình trạng
    • he is jubilant over the contour of things
      rất hân hoan trước diễn biến của sự việc
động từ
  1. đánh dấu bằng đường mức
  2. đi vòng quanh (đồi, núi) (con đường); làm (đường) vòng quanh đồi núi