consumption

/kən'sʌmpʃn/
Học thuật
Thân thiện
consumption

The family reduces its energy consumption by turning off unused lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiêu thụ, sự tiêu dùng: Hành động sử dụng hết một thứ đó, đặc biệt hàng hóa, dịch vụ, hoặc năng lượng.
    • Sự tiêu phá, sự tiêu huỷ: Hành động làm hao mòn, phá hủy hoặc sử dụng hết một cách lãng phí.
    • (Y học ) Bệnh lao phổi: Tên gọi của bệnh lao, một bệnh truyền nhiễm gây hao mòn cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sự tiêu thụ):
    • The government is trying to reduce fuel consumption. (Chính phủ đang cố gắng giảm mức tiêu thụ nhiên liệu.)
    • This car has low petrol consumption. (Chiếc xe này mức tiêu thụ xăng thấp.)
  • Danh từ (Sự tiêu phá):
    • The consumption of the family fortune left them poor. (Sự tiêu phá tài sản gia đình đã khiến họ trở nên nghèo khó.)
  • Danh từ (Bệnh):
    • In the 19th century, consumption was a major cause of death. (Vào thế kỷ 19, bệnh lao phổi một nguyên nhân tử vong chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "For domestic consumption": Dành cho tiêu dùng trong nước hoặc cho mục đích nội bộ.
    • This news report was tailored for domestic consumption. (Bản tin này được điều chỉnh cho phù hợp với thị hiếu trong nước.)
  • "Consumption tax": Thuế tiêu thụ, một loại thuế đánh vào việc mua hàng hóa dịch vụ.
    • The consumption tax rate will increase next year. (Mức thuế tiêu thụ sẽ tăng vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Consume (động từ): Tiêu thụ, tiêu dùng, ăn/uống.
    • The factory consumes a large amount of electricity. (Nhà máy tiêu thụ một lượng điện lớn.)
  • Consumer (danh từ): Người tiêu dùng.
    • Consumer rights are protected by law. (Quyền của người tiêu dùng được pháp luật bảo vệ.)
  • Consumptive (tính từ/danh từ - ): (Thuộc về) bệnh lao phổi; người mắc bệnh lao.
Từ đồng nghĩa
  • Tiêu thụ: Sử dụng hết (hàng hóa, năng lượng).
  • Tiêu dùng: Sử dụng hàng hóa, dịch vụ cho nhu cầu cá nhân.
  • Tiêu phá: Làm hao hụt, phung phí (tài sản).
  • Bệnh lao: Tên gọi hiện đại của "consumption" trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "consumption" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "consume").

Thành ngữ liên quan
  • "Fit for consumption": Phù hợp để tiêu thụ, an toàn để sử dụng (thường nói về thực phẩm).
    • The meat was declared fit for consumption by the inspector. (Thịt đã được thanh tra tuyên bố an toàn để tiêu thụ.)
consumption

The family reduces its energy consumption by turning off unused lights.

danh từ
  1. sự tiêu thụ, sự tiêu dùng (hàng hoá, điện, than, nước...)
    • home consumption
      sự tiêu thụ trong nước
  2. sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ, sự tàn phá
    • consumption of a fortume
      sự tiêu phá tài sản
  3. (y học) bệnh lao phổi