construct

Không tìm thấy từ "construct"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Động từ : Xây dựng, dựng lên : Hành động lắp ráp các bộ phận hoặc vật liệu để tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh, thường là một tòa nhà, cây cầu, hoặc một vật thể lớn. Hình thành, tạo dựng : Hành động tạo ra một cái gì đó trừu tượng, như một lý thuyết, một câu chuyện, hoặc một ý tưởng, bằng cách sắp xếp các yếu tố khác nhau. Vẽ (hình học) : Dùng các dụng cụ như compa, thước kẻ để vẽ m...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To build or make something physical : To put together parts or materials to form a whole structure or object. To form an idea or theory : To create something abstract by systematically arranging concepts, arguments, or evidence. To combine linguistic units : To form a grammatically correct sentence, paragraph, or larger piece of writing. Noun : A complex idea or concept : An a...

See full definition →