console-table
/'kɔnsoul'teibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chân quỳ: Một loại bàn trang trí, thường được đặt dựa vào tường. Đặc điểm nhận dạng của nó là phần chân bàn được chạm khắc theo kiểu dáng "chân quỳ", thường uốn cong về phía trước và phía sau, tạo cảm giác thanh lịch và cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique console-table in the hallway held a beautiful vase. (Chiếc bàn chân quỳ cổ ở hành lang đặt một chiếc bình hoa xinh đẹp.)
- She placed the telephone on the marble-topped console-table. (Cô ấy đặt chiếc điện thoại lên chiếc bàn chân quỳ có mặt đá cẩm thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A gilded console-table": Một chiếc bàn chân quỳ mạ vàng, thường gặp trong các thiết kế nội thất sang trọng, cổ điển.
- The mirror above the gilded console-table made the room look larger. (Chiếc gương phía trên chiếc bàn chân quỳ mạ vàng khiến căn phòng trông rộng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Console (danh từ): Trong ngữ cảnh nội thất, "console" thường được dùng thay thế cho "console-table" để chỉ cùng một loại bàn. Tuy nhiên, "console" còn có các nghĩa khác (như bảng điều khiển).
- A narrow console stood against the wall. (Một chiếc bàn console hẹp đứng dựa vào tường.)
Từ đồng nghĩa
- Hall table: Bàn hành lang (mô tả công năng và vị trí đặt, có thể có hoặc không có chân quỳ).
- Pier table: Bàn đặt giữa hai cửa sổ hoặc giữa các cột tường (một loại bàn trang trí tương tự, thường được đặt ở vị trí cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp liên quan đến danh từ "console-table".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ nào trực tiếp sử dụng từ "console-table".
danh từ
- bàn chân quỳ