conjurer
/'kʌndʤərə/ Cách viết khác : (conjuror) /'kʌndʤərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xua đuổi, trừ tà: Hành động dùng phép thuật hoặc lời nói để đuổi đi (tà ma, linh hồn, điều xấu xa).
- Khẩn cầu, van xin: Hành động cầu xin ai đó một cách tha thiết và khẩn trương.
- Âm mưu, mưu hại: Hành động bí mật lập kế hoạch để gây hại cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prêtre a conjuré les mauvais esprits. (Vị linh mục đã xua đuổi những linh hồn xấu.)
- Je vous conjure de m'écouter ! (Tôi khẩn thiết van xin anh hãy lắng nghe tôi!)
- Ils ont conjuré sa ruine. (Họ đã âm mưu làm cho anh ta phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conjurer le danger": Xua đuổi, ngăn chặn nguy hiểm.
- Il a tout fait pour conjurer la menace. (Anh ấy đã làm mọi cách để ngăn chặn mối đe dọa.)
"Conjurer quelqu'un de faire quelque chose": Khẩn khoản, van nài ai làm việc gì đó.
- Elle l'a conjuré de rester. (Cô ấy đã khẩn khoản van nài anh ta ở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Conjuration (danh từ): Sự xua đuổi tà ma; lời khẩn cầu; mưu đồ.
- Une conjuration politique. (Một âm mưu chính trị.)
Conjurateur (danh từ): Người xua đuổi tà ma, thầy phù thủy.
- Un conjurateur expérimenté. (Một thầy phù thủy giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Supplier, implorer: van xin, cầu khẩn.
- Exorciser: trừ tà.
- Comploter: âm mưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ "conjurer" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Conjurer la tempête": (Nghĩa bóng) Cố gắng ngăn chặn một cuộc khủng hoảng hoặc xung đột lớn.
- Le diplomate a tenté de conjurer la tempête entre les deux pays. (Nhà ngoại giao đã cố gắng ngăn chặn cơn bão giữa hai quốc gia.)
ngoại động từ
- xua (tà ma), xua đuổi, gạt bỏ (mối nguy hiểm)
- khẩn cầu, van xin
- Je vous conjure de vous tairetôi xin anh đừng nói nữa
- âm mưu
- Conjurer la perte de quelqu'unâm mưu hại ai