congru
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Đồng dư: Dùng để chỉ hai số nguyên có cùng số dư khi chia cho một số nguyên khác (mô-đun).
- (Từ cũ) Thích hợp, phù hợp: Có nghĩa là phù hợp, tương thích hoặc hài hòa với một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Toán học):
- 15 est congru à 3 modulo 4. (15 đồng dư với 3 theo mô-đun 4.)
- Ces deux triangles sont congrus. (Hai tam giác này đồng dạng.)
Tính từ (Từ cũ):
- Une réponse congrue à la question. (Một câu trả lời thích hợp với câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Portion congrue": Cụm từ cố định.
- (Tôn giáo) Sinh hoạt phí (phát cho linh mục): Khoản tiền trợ cấp tối thiểu cho một linh mục.
- Il vit avec la simple portion congrue. (Ông ấy sống với khoản sinh hoạt phí ít ỏi.)
- (Nghĩa rộng) Thu nhập vừa đủ sống: Khoản thu nhập tối thiểu, vừa đủ để sống qua ngày.
- Son salaire n'est qu'une portion congrue. (Lương của anh ta chỉ vừa đủ sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Congrument (phó từ): Một cách phù hợp, thích đáng.
- Congruence (danh từ giống cái): (Toán học) Sự đồng dư; (Nghĩa chung) Sự phù hợp, sự tương thích.
- Congruent, e (tính từ): (Toán học) Đồng dư; (Hình học) Đồng dạng, bằng nhau; (Nghĩa chung) Phù hợp.
Từ đồng nghĩa
- (Toán học): Équivalent (tương đương).
- (Nghĩa chung): Approprié (thích hợp), convenable (phải chăng), adapté (thích ứng).
Từ trái nghĩa
- Incongru (tính từ): Không thích hợp, kỳ cục.
- Différent (tính từ): Khác biệt (trong toán học).
tính từ
- (toán học) như congruent 1
- (toán học) đồng dư
- Nombres congrussố đồng dư
- (từ cũ, nghĩa cũ) thích hợp
- portion congrue+ (tôn giáo) sinh hoạt phí (phát cho) linh mục+ (nghĩa rộng) thu nhập vừa đủ sống