conformation
/,kɔnfɔ:'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách cấu tạo: Chỉ sự sắp xếp, tổ chức của các bộ phận tạo nên một vật thể hoặc cơ thể sống.
- Hình dạng, hình thù: Chỉ hình thể bên ngoài, dáng vẻ tổng thể của một cơ thể hoặc đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La conformation de cette molécule est complexe. (Cách cấu tạo của phân tử này rất phức tạp.)
- La conformation générale du bâtiment est triangulaire. (Hình dạng tổng thể của tòa nhà là hình tam giác.)
- Les chiens de cette race ont une conformation puissante. (Những con chó thuộc giống này có một hình thế [cấu tạo cơ thể] mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conformation spatiale": cấu hình không gian (thường dùng trong hóa học, sinh học để chỉ hình dạng 3D của phân tử).
- La conformation spatiale d'une protéine détermine sa fonction. (Cấu hình không gian của một protein quyết định chức năng của nó.)
"Être dans la bonne conformation": ở trong trạng thái cấu trúc đúng, phù hợp.
- Pour être actif, l'enzyme doit être dans la bonne conformation. (Để hoạt động, enzyme phải ở trong cấu trúc đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Conformer (verbe): uốn nắn, làm cho phù hợp (với hình dạng/khuôn mẫu).
- Conformité (nom féminin): sự phù hợp, sự tuân thủ (với quy tắc, tiêu chuẩn).
Từ đồng nghĩa
- Structure: cấu trúc.
- Forme: hình dạng, hình thức.
- Configuration: cấu hình, cách sắp xếp.
Từ trái nghĩa
- Déformation: sự biến dạng.
- Structure anarchique: cấu trúc hỗn loạn, không trật tự.
danh từ giống cái
- cách cấu tạo; hình dạng, hình thù (một cơ thể...)