confederation
/kən'fedə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liên minh: Một nhóm các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân tự nguyện liên kết với nhau vì một mục đích chung, thường trong khi vẫn giữ một mức độ độc lập và chủ quyền đáng kể.
- Liên bang: Một hình thức nhà nước bao gồm nhiều bang hoặc tiểu bang riêng biệt được thống nhất dưới một chính quyền trung ương, nhưng các bang thành viên thường có quyền tự trị rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Articles of Confederation was the first constitution of the United States. (Các Điều khoản Liên bang là hiến pháp đầu tiên của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.)
- Several small businesses formed a confederation to increase their bargaining power. (Một số doanh nghiệp nhỏ đã thành lập một liên minh để tăng sức mạnh đàm phán của họ.)
- The Swiss Confederation is known for its system of direct democracy. (Liên bang Thụy Sĩ nổi tiếng với hệ thống dân chủ trực tiếp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Articles of Confederation": Một thuật ngữ lịch sử cụ thể chỉ hiến pháp đầu tiên của Hoa Kỳ từ năm 1781 đến 1789, thiết lập một liên minh lỏng lẻo giữa các bang.
- "confederation of states": Một cụm từ chính trị học để mô tả một liên minh chính thức giữa các quốc gia có chủ quyền.
- "trade confederation": Một liên minh của các công ty, hiệp hội, hoặc công đoàn được thành lập để thúc đẩy lợi ích thương mại chung.
Biến thể và từ gần giống
- Confederate (động từ): Liên kết, liên minh với nhau.
- The tribes confederated for mutual defense. (Các bộ tộc đã liên minh với nhau để phòng thủ chung.)
- Confederate (danh từ/tính từ): (Thuộc về) đồng minh, liên minh; (trong lịch sử Hoa Kỳ) chỉ các bang miền Nam trong Nội chiến.
- The confederate states seceded from the Union. (Các bang liên minh đã ly khai khỏi Liên bang.)
- Confederal (tính từ): (Thuộc về) liên bang, liên minh.
- A confederal system of government. (Một hệ thống chính quyền kiểu liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Alliance: Liên minh, đồng minh (nhấn mạnh đến thỏa thuận hợp tác).
- Federation: Liên bang (thường chỉ một nhà nước liên bang với chính quyền trung ương mạnh hơn so với confederation).
- League: Liên đoàn, liên minh (như Liên đoàn các quốc gia).
- Union: Liên hiệp, đoàn thể (như Liên minh châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "confederation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "confederation")
danh từ
- liên minh
- liên bang