concupiscent

/kən'kju:pisənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dâm dục, đầy ham muốn nhục dục: "concupiscent" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người ham muốn tình dục mạnh mẽ, hoặc một cái nhìn, cử chỉ thể hiện sự thèm khát đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un regard concupiscent. (Một cái nhìn dâm dục.)
    • Il avait une attitude concupiscente envers elle. (Anh ta thái độ đầy ham muốn nhục dục đối với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "concupiscent" thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, học thuật để mô tả ham muốn nhục dục một cách trực tiếp mạnh mẽ. Từ này mang sắc thái khá nặng nề.
Biến thể từ gần giống
  • Concupiscence (danh từ giống cái): lòng dâm dục, sự thèm muốn nhục dục.
    • La concupiscence est un thème récurrent dans ses romans. (Lòng dâm dụcmột chủ đề lặp lại trong các tiểu thuyết của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Lascif (adj): dâm dật, dâm đãng.
  • Lubrique (adj): dâm đãng, trụy lạc.
  • Sensuel (adj): thuộc về nhục cảm, khoái lạc (có thể ít tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Chaste (adj): trinh bạch, trong sạch.
  • Ascétique (adj): khổ hạnh, từ bỏ dục vọng.
tính từ
  1. dâm dục
    • Oeillade concupiscente
      cái liếc mắt dâm dục
danh từ
  1. người dâm dục

Từ có nhắc đến "concupiscent"