concourir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Góp phần, đóng góp vào: Hành động tham gia, hỗ trợ hoặc đóng góp vào một kết quả, thành công hoặc mục tiêu chung.
    • Dự thi, tranh tài: Hành động tham gia vào một cuộc thi, một kỳ thi để giành một giải thưởng, một vị trí hoặc một danh hiệu.
    • (Toán học) Đồng quy: (Trong hình học) Chỉ các đường thẳng hoặc các yếu tố khác cùng gặp nhau tại một điểm chung.
Ví dụ sử dụng
  • Góp phần, đóng gổ vào:

    • Plusieurs facteurs concourent à son succès. (Nhiều yếu tố góp phần vào thành công của anh ấy.)
    • Tout le monde doit concourir à la réalisation de ce projet. (Mọi người phải cùng đóng gổ vào việc thực hiện dự án này.)
  • Dự thi, tranh tài:

    • Il va concourir pour le poste de directeur. (Anh ấy sẽ dự thi cho vị trí giám đốc.)
    • De nombreux artistes concourent pour ce prix prestigieux. (Nhiều nghệ sĩ tranh tài cho giải thưởng danh giá này.)
  • (Toán học) Đồng quy:

    • Les trois médiatrices d'un triangle concourent en un point. (Ba đường trung trực của một tam giác đồng quy tại một điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concourir à": Đóng góp vào, góp phần vào (một kết quả, một mục đích).

    • Son expérience concourt à la qualité du travail. (Kinh nghiệm của anh ấy góp phần vào chất lượng công việc.)
  • "Concourir pour": Dự thi để giành lấy, tranh tài cho (một giải thưởng, một vị trí).

    • Elle concourt pour une bourse d'études. ( ấy dự thi để giành một suất học bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Concours (danh từ): Cuộc thi, kỳ thi.

    • Il a réussi le concours d'entrée. (Anh ấy đã đậu kỳ thi tuyển sinh.)
  • Concurrent, concurrente (danh từ): Đối thủ cạnh tranh, thí sinh dự thi.

    • Les concurrents sont très nombreux cette année. (Các thí sinh năm nay rất đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Contribuer à: Góp phần vào, đóng góp vào.
  • Participer à: Tham gia vào.
  • Rivaliser: Cạnh tranh, tranh đua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ "concourir". Các nghĩa được thể hiện chủ yếu qua giới từ đi kèm như "à" hoặc "pour").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concourir").

nội động từ
  1. (toán học) đồng quy
    • Concourir en un même point
      đồng quy tại một điểm
  2. góp vào, giúp vào
    • Concourir au succès d'une affaire
      góp vào sự thành công của một việc
  3. giành nhau, dự thi
    • Concourir pour un prix
      dự thi lấy một giải thưởng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "concourir"