conciliateur

Học thuật
Thân thiện
conciliateur

Le conciliateur aide les deux parties à trouver un accord.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hòa giải: Một người vai trò giúp giải quyết mâu thuẫn, bất đồng giữa các bên, nhằm tìm ra một giải pháp hòa bình chấp nhận được cho tất cả.
    • Người điều đình: Một người khả năng xoa dịu căng thẳng thuyết phục các bên đối lập đi đến thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médiateur a joué le rôle de conciliateur dans ce conflit familial. (Người trung gian đã đóng vai trò người hòa giải trong cuộc xung đột gia đình này.)
    • Il estconciliateur et déteste les disputes. (Anh ấy sinh ra đã là một người hòa giải ghét những cuộc tranh cãi.)
    • Les deux parties ont accepté de nommer un conciliateur impartial. (Hai bên đã đồng ý chỉ định một người hòa giải vô tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer les conciliateurs": đóng vai trò người hòa giải (một cách chủ động).
    • Face à la crise, le directeur a tenté de jouer les conciliateurs. (Trước cuộc khủng hoảng, giám đốc đã cố gắng đóng vai trò người hòa giải.)
  • "esprit conciliateur": tinh thần hòa giải, thiên hướng muốn hòa giải.
    • Son esprit conciliateur a permis d'apaiser les tensions. (Tinh thần hòa giải của anh ấy đã giúp làm dịu căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Conciliatrice (danh từ giống cái): nữ hòa giải viên.
    • Elle est une conciliatrice de justice reconnue. ( ấymột nữ hòa giải viên tư pháp được công nhận.)
  • Conciliation (danh từ giống cái): sự hòa giải, sự điều đình.
    • La conciliation est une étape avant le procès. (Sự hòa giảimột bước trước khi ra tòa.)
  • Conciliant, e (tính từ): dễ dãi, dễ thỏa hiệp, xu hướng hòa giải.
    • Il a adopté une attitude conciliante. (Anh ấy đã thái độ dễ thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Médiateur / Médiatrice: người trung gian, hòa giải viên (thường trong bối cảnh chính thức hơn).
  • Arbitre: trọng tài (nhấn mạnh đến quyền đưa ra quyết định cuối cùng).
  • Négociateur: nhà đàm phán (nhấn mạnh đến quá trình thương lượng).
Thành ngữ liên quan
  • Être d'un naturel conciliateur: bản tính hòa giải.
    • Pour ce travail d'équipe, nous avons besoin de quelqu'un d'un naturel conciliateur. (Đối với công việc nhóm này, chúng tôi cần một người bản tính hòa giải.)
conciliateur

Le conciliateur aide les deux parties à trouver un accord.

danh từ giống đực
  1. người hòa giải

Từ gần giống

Từ chứa "conciliateur"

Từ có nhắc đến "conciliateur"