concede
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Động từ (ngoại động từ) : Thừa nhận, công nhận (một sự thật hoặc một điểm trong tranh luận) : Hành động chấp nhận rằng điều gì đó là đúng hoặc hợp lệ, thường sau một thời gian phản đối hoặc miễn cưỡng. Nhường, cho, trao (một quyền lợi, đặc quyền hoặc lợi thế) : Hành động cho phép ai đó có được điều gì đó, thường như một sự nhượng bộ. Thừa nhận thất bại, chấp nhận thua (trong thi đấu,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb (Transitive) : To admit that something is true or valid, often after initially resisting or denying it. To grant or yield a point, right, or privilege to someone else. In competitive contexts, to acknowledge defeat or loss. Verb (Intransitive) : To make a concession; to yield or give in, especially in an argument or contest. Usage Transitive Verb : Used with a direct object (e.g...
See full definition →