composure
/kəm'pouʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh: Trạng thái tinh thần ổn định, tự chủ và không bị xáo trộn trước những tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She maintained her composure during the difficult interview. (Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong suốt buổi phỏng vấn khó khăn.)
- He answered the accusations with remarkable composure. (Anh ấy trả lời những lời buộc tội với sự điềm tĩnh đáng ngạc nhiên.)
- It's important to keep your composure in an emergency. (Việc giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act with composure": hành động một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
- A good leader must act with composure under pressure. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải hành động bình tĩnh dưới áp lực.)
"to regain/lose one's composure": lấy lại/mất đi sự bình tĩnh.
- After the initial shock, she quickly regained her composure. (Sau cú sốc ban đầu, cô ấy nhanh chóng lấy lại sự bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Composed (tính từ): bình tĩnh, điềm tĩnh.
- She gave a composed reply to the angry customer. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời điềm tĩnh với vị khách hàng đang tức giận.)
Từ đồng nghĩa
- Calmness: sự bình tĩnh, sự yên tĩnh.
- Equanimity: sự điềm tĩnh, sự thản nhiên.
- Self-possession: sự tự chủ, sự bình tĩnh.
- Poise: sự điềm tĩnh, sự thăng bằng.
Từ trái nghĩa
- Agitation: sự xúc động mạnh, sự bối rối.
- Discomposure: sự mất bình tĩnh.
- Fluster: sự luống cuống, sự bối rối.
Thành ngữ liên quan
- "Keep a cool composure": giữ một sự bình tĩnh mát lạnh, rất điềm tĩnh.
- Despite the chaos, the pilot kept a cool composure and landed the plane safely. (Bất chấp sự hỗn loạn, viên phi công vẫn giữ được sự bình tĩnh mát lạnh và hạ cánh máy bay an toàn.)
danh từ
- sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
- to act with composurehành động bình tĩnh