completion

/kəm'pli:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
completion

The quarterback throws a completion to the wide receiver.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hoàn thành, sự làm xong: Trạng thái hoặc hành động kết thúc một việc đó một cách đầy đủ.
    • Sự làm cho hoàn toàn, sự làm cho đầy đủ: Hành động bổ sung những phần còn thiếu để một thứ đó trở nên trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The completion of the new bridge is scheduled for next month. (Việc hoàn thành cây cầu mới được lên kế hoạch vào tháng tới.)
    • We celebrated the successful completion of the project. (Chúng tôi ăn mừng sự hoàn thành thành công của dự án.)
    • The form requires your signature for completion. (Biểu mẫu yêu cầu chữ ký của bạn để hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "near completion": gần hoàn thành, sắp xong.

    • The building is near completion. (Tòa nhà đã gần hoàn thành.)
  • Trong bóng đá Mỹ (American football), "completion" chỉ một đường chuyền về phía trước thành công từ người ném bóng đến đồng đội.

    • The quarterback's completion rate was very high. (Tỷ lệ chuyền bóng thành công của tiền vệ rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Complete (động từ): hoàn thành, làm cho xong.

    • Please complete the application form. (Vui lòng hoàn thành đơn đăng ký.)
  • Completeness (danh từ): sự đầy đủ, sự trọn vẹn.

    • The completeness of the report was impressive. (Sự đầy đủ của báo cáo rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fulfillment: sự hoàn tất, sự thực hiện trọn vẹn.
  • Conclusion: sự kết thúc, sự chấm dứt.
  • Finalization: sự hoàn tất, sự kết thúc cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "complete").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "completion").

completion

The quarterback throws a completion to the wide receiver.

danh từ
  1. sự hoàn thành, sự làm xong
    • near completion
      sự gần xong
  2. sự làm cho hoàn toàn, sự làm cho đầy đủ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "completion"

Từ có nhắc đến "completion"