commission

/kə'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
commission

The artist received a commission to paint a city mural.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ủy nhiệm, sự ủy thác; nhiệm vụ, công việc được giao: Chỉ hành động giao phó một nhiệm vụ, quyền hạn hoặc trách nhiệm cụ thể cho một người hoặc nhóm người.
    • Hoa hồng: Khoản tiền thưởng hoặc phí được trả, thường tính theo tỷ lệ phần trăm, cho người bán hàng hoặc đại dựa trên giá trị giao dịch họ thực hiện.
    • Hội đồng, ủy ban: Một nhóm người được chính thức chỉ định để thực hiện một chức năng cụ thể, như điều tra hoặc giám sát.
    • Sự phạm tội: Hành động thực hiện hoặc gây ra một tội ác.
    • Sự sẵn sàng hoạt động (kỹ thuật/quân sự): Trạng thái một cỗ máy, phương tiện hoặc tàu chiến đã được trang bị đầy đủ sẵn sàng cho nhiệm vụ.
  2. Động từ:

    • Ủy nhiệm, ủy thác: Hành động chính thức giao cho ai đó một nhiệm vụ hoặc quyền hạn.
    • Đặt làm, đặt mua (tác phẩm nghệ thuật, báo cáo...): Yêu cầu ai đó tạo ra một tác phẩm cụ thể, thường độc quyền, với một khoản phí đã thỏa thuận.
    • Đưa vào hoạt động (tàu thuyền): Trang bị chính thức đưa một con tàu vào hoạt động trong hạm đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She received a commission to paint a portrait for the mayor. ( ấy nhận được một ủy nhiệm vẽ chân dung cho thị trưởng.)
    • He earns a 10% commission on every car he sells. (Anh ấy kiếm được 10% hoa hồng trên mỗi chiếc xe anh ta bán.)
    • The government set up an independent commission to investigate the incident. (Chính phủ thành lập một ủy ban độc lập để điều tra sự việc.)
    • The commission of such a violent act is unforgivable. (Việc phạm phải một hành động bạo lực như vậy không thể tha thứ.)
    • After repairs, the aircraft carrier is back in commission. (Sau khi sửa chữa, tàu sân bay đã trở lại trạng thái sẵn sàng hoạt động.)
  • Động từ:

    • The artist was commissioned to create a sculpture for the public square. (Nghệ sĩ được ủy nhiệm tạo ra một bức tượng cho quảng trường công cộng.)
    • They commissioned a study on the economic impact of the new policy. (Họ đặt làm một nghiên cứu về tác động kinh tế của chính sách mới.)
    • The new naval vessel was commissioned last week. (Tàu hải quân mới đã được đưa vào hoạt động tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in commission":

    • (Về máy móc, tàu thuyền) Trong tình trạng hoạt động tốt, sẵn sàng sử dụng.
      • The old ferry is still in commission. (Chiếc phà vẫn còn đang hoạt động.)
    • (Về người) Đang thi hành nhiệm vụ chính thức.
      • The officer is in commission as an investigator. (Viên chức đang thi hành nhiệm vụ với tư cách một điều tra viên.)
  • "out of commission":

    • (Về máy móc, tàu thuyền) Hỏng hóc, không thể hoạt động.
      • The elevator is out of commission for maintenance. (Thang máy ngừng hoạt động để bảo trì.)
    • (Về người) Bị thương, ốm không thể làm việc.
      • The star player is out of commission with a knee injury. (Cầu thủ chủ chốt không thể thi đấu chấn thương đầu gối.)
Biến thể từ gần giống
  • Commissioner (n): Ủy viên, thành viên của một hội đồng hoặc người đứng đầu một cơ quan.

    • The police commissioner held a press conference. (Ủy viên cảnh sát đã tổ chức một cuộc họp báo.)
  • Commissioned (adj): Được ủy nhiệm, được ủy thác (thường dùng cho sĩ quan, tác phẩm nghệ thuật).

    • He is a commissioned officer in the army. (Anh ấy một sĩ quan được bổ nhiệm trong quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Task / Assignment (nhiệm vụ, bài tập được giao).
    • Committee (ủy ban, hội đồng).
    • Fee / Brokerage (phí, hoa hồng môi giới).
  • Động từ:
    • Delegate (ủy quyền, ủy thác).
    • Order (đặt hàng, yêu cầu).
    • Appoint (bổ nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "commission" không phrasal verb phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu danh từ ghép hoặc thành ngữ như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • On commission: Làm việc để nhận tiền hoa hồng thay vì lương cố định.

    • Most real estate agents work on commission. (Hầu hết nhân viên bất động sản làm việc theo hoa hồng.)
  • Commission of inquiry: Ủy ban điều tra.

    • A commission of inquiry was established to look into the allegations. (Một ủy ban điều tra đã được thành lập để xem xét các cáo buộc.)
commission

The artist received a commission to paint a city mural.

danh từ
  1. lệnh, mệnh lệnh
  2. nhiệm vụ, phận sự
    • to be on the commission
      đang thi hành nhiệm vụ (của một quan toà)
  3. sự uỷ nhiệm, sự uỷ thác; công việc uỷ nhiệm, công việc uỷ thác
    • in commission
      được uỷ nhiệm
  4. hội đồng uỷ ban
    • commission of inquiry
      hội đồng (uỷ ban) điều tra
    • to put an offices in commission
      đặt một cơ quan dưới sự quản lý của một hội đồng
  5. tiền hoa hồng
    • sale on commission
      sự bán hàng ăn tiền hoa hồng
  6. sự phạm, sự can phạm
    • the commission of a crime
      sự phạm tội
  7. (quân sự) bằng phong các cấp sĩ quan
  8. (hàng hải) sự trang bị khí
    • to be in commission
      đã được trang bị đầy đủ, sẵn sàng chiến đấu (tàu chiến)
    • to be out of commission
      không được trang bị đầy đủ, không sẵn sàng chiến đấu (tàu chiến)
ngoại động từ
  1. uỷ nhiệm, uỷ thác
    • to commission someone to do something
      uỷ thác ai làm việc
  2. (hàng hải) ra lênh (cho một chiếc tàu) gia nhập đội tàu thường trực; bổ nhiêm (một sĩ quan) chỉ huy tàu chiến; nhận chức chỉ huy (một chiếc tàu)
  3. đặt làm, đặt mua (một bức tranh...)