commiseration
/kə,mizə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thương xót, sự thương hại: Cảm giác hoặc hành động thể hiện sự buồn rầu, thương cảm trước nỗi đau khổ hoặc bất hạnh của người khác.
- Sự chia buồn, lời chia buồn: Lời nói hoặc hành động bày tỏ sự đồng cảm với ai đó đang trải qua mất mát hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wrote a letter of commiseration to the family. (Cô ấy đã viết một lá thư chia buồn tới gia đình.)
- His eyes were full of commiseration for the injured animal. (Đôi mắt anh ấy đầy vẻ thương xót dành cho con vật bị thương.)
- We offer our deepest commiseration for your loss. (Chúng tôi xin gửi lời chia buồn sâu sắc nhất trước sự mất mát của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to express commiseration": bày tỏ sự thương xót/chia buồn.
- It is customary to express commiseration at a funeral. (Việc bày tỏ lời chia buồn tại một đám tang là theo phong tục.)
- "a look/glance of commiseration": cái nhìn đầy vẻ ái ngại, thương cảm.
- She gave him a look of silent commiseration. (Cô ấy dành cho anh ta một cái nhìn đầy vẻ thương cảm lặng lẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Commiserate (động từ): thương xót, chia buồn.
- We commiserated with our friend who failed the exam. (Chúng tôi chia buồn với người bạn đã trượt kỳ thi.)
- Commiserative (tính từ): có tính chất thương xót, thương cảm.
- He spoke in a commiserative tone. (Anh ấy nói bằng một giọng điệu đầy thương cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathy: sự thông cảm, đồng cảm.
- Condolence: lời chia buồn, phân ưu.
- Pity: lòng thương hại.
- Compassion: lòng trắc ẩn, lòng thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "commiserate with").
Thành ngữ liên quan
- "To offer one's commiserations": gửi lời chia buồn của ai đó.
- Please offer my commiserations to your brother. (Làm ơn chuyển lời chia buồn của tôi tới anh trai bạn.)
danh từ
- sự thương hại, sự thương xót; sự ái ngại