combe
/ku:m/ Cách viết khác : (combe) /combe/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thung lũng: Một thung lũng nhỏ, thường có hình dạng hẹp và sâu, thường được tìm thấy ở vùng đồi núi. Đây là một từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương), chủ yếu được sử dụng trong một số vùng của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le ruisseau serpente au fond de la combe. (Con suối uốn khúc dưới đáy thung lũng.)
- Nous avons fait une randonnée dans une combe isolée des Cévennes. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một thung lũng hẻo lánh ở vùng Cévennes.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "combe sèche": thung lũng khô. Một thung lũng không có dòng chảy thường xuyên.
- La végétation est rare dans cette combe sèche. (Thảm thực vật rất hiếm trong thung lũng khô này.)
Biến thể và từ gần giống
- Vallon (danh từ giống đực): thung lũng nhỏ, lòng chảo. Từ phổ biến hơn và gần nghĩa với "combe".
- Vallée (danh từ giống cái): thung lũng. Từ chung và phổ biến nhất để chỉ thung lũng.
Từ đồng nghĩa
- Vallon: thung lũng nhỏ.
- Dépression (trong địa lý): vùng trũng, lòng chảo.
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) thung lũng