combe

/ku:m/ Cách viết khác : (combe) /combe/
Học thuật
Thân thiện
combe

Une vache broute paisiblement au fond d'une combe verdoyante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thung lũng: Một thung lũng nhỏ, thường hình dạng hẹp sâu, thường được tìm thấyvùng đồi núi. Đâymột từ thuộc phương ngữ (tiếng địa phương), chủ yếu được sử dụng trong một số vùng của nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le ruisseau serpente au fond de la combe. (Con suối uốn khúc dưới đáy thung lũng.)
    • Nous avons fait une randonnée dans une combe isolée des Cévennes. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong một thung lũng hẻo lánhvùng Cévennes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "combe sèche": thung lũng khô. Một thung lũng không dòng chảy thường xuyên.
    • La végétation est rare dans cette combe sèche. (Thảm thực vật rất hiếm trong thung lũng khô này.)
Biến thể từ gần giống
  • Vallon (danh từ giống đực): thung lũng nhỏ, lòng chảo. Từ phổ biến hơn gần nghĩa với "combe".
  • Vallée (danh từ giống cái): thung lũng. Từ chung phổ biến nhất để chỉ thung lũng.
Từ đồng nghĩa
  • Vallon: thung lũng nhỏ.
  • Dépression (trong địa lý): vùng trũng, lòng chảo.
combe

Une vache broute paisiblement au fond d'une combe verdoyante.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) thung lũng

Từ gần giống

Từ chứa "combe"