colorful
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu sắc rực rỡ: "colorful" mô tả một vật có nhiều màu sắc tươi sáng, nổi bật hoặc đa dạng.
- Sinh động, hấp dẫn: "colorful" cũng dùng để chỉ một câu chuyện, sự kiện, hoặc tính cách thú vị, giàu sắc thái và thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa màu sắc:
- The garden is full of colorful flowers. (Khu vườn đầy những bông hoa rực rỡ sắc màu.)
- She wore a colorful dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đầy màu sắc đến bữa tiệc.)
Nghĩa sinh động:
- He led a colorful life, traveling to many countries. (Ông ấy đã sống một cuộc đời đầy màu sắc, đi du lịch đến nhiều quốc gia.)
- The book describes a colorful period of history. (Cuốn sách mô tả một giai đoạn lịch sử sinh động và thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"colorful language": ngôn ngữ có nhiều từ ngữ mạnh mẽ, đôi khi tục tĩu hoặc giàu hình ảnh.
- The politician used colorful language to criticize his opponents. (Chính trị gia đó đã sử dụng ngôn ngữ đầy hình ảnh để chỉ trích đối thủ.)
"colorful character": một người có tính cách độc đáo, khác thường, hoặc thú vị.
- The old fisherman was a colorful character in the village. (Ông lão đánh cá là một nhân vật thú vị trong làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Color (danh từ): màu sắc.
- The color of the sky is blue. (Màu của bầu trời là xanh.)
- Colorfully (trạng từ): một cách đầy màu sắc.
- The room was colorfully decorated for the festival. (Căn phòng được trang trí đầy màu sắc cho lễ hội.)
- Colorfulness (danh từ): tính chất đầy màu sắc, sự sinh động.
- The colorfulness of the market attracted many tourists. (Sự đầy màu sắc của khu chợ đã thu hút nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Vibrant: rực rỡ, sống động (thường dùng cho màu sắc).
- The vibrant colors of the sunset amazed everyone. (Những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn khiến mọi người kinh ngạc.)
- Lively: sinh động, vui tươi (dùng cho tính cách hoặc sự kiện).
- The party was lively with music and dancing. (Bữa tiệc thật sinh động với âm nhạc và khiêu vũ.)
- Bright: sáng, tươi sáng (chỉ màu sắc hoặc tính cách).
- She has a bright personality. (Cô ấy có tính cách tươi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "colorful". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "make": - Make something colorful: làm cho thứ gì đó trở nên đầy màu sắc. - The artist made the painting more colorful with bright strokes. (Họa sĩ đã làm cho bức tranh thêm rực rỡ với những nét cọ tươi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Colorful past: quá khứ đầy màu sắc (ám chỉ quá khứ có nhiều sự kiện thú vị, đôi khi gây tranh cãi).
- The actor has a colorful past, with many famous relationships. (Nam diễn viên có một quá khứ đầy màu sắc, với nhiều mối quan hệ nổi tiếng.)