cold-temperate
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến vùng nước ôn đới lạnh, là phần lạnh hơn của vùng nước ôn đới.
Ví dụ sử dụng
- (Vùng nước ôn đới lạnh của đại dương hỗ trợ một hệ sinh thái độc đáo.)
- (Nhiều loài cá phát triển mạnh ở vùng nước ôn đới lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cold-temperate climate": khí hậu ôn đới lạnh, thường gặp ở các khu vực như bờ biển phía bắc của Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
- The cold-temperate climate of the North Pacific is characterized by cool summers and mild winters. (Khí hậu ôn đới lạnh của Bắc Thái Bình Dương được đặc trưng bởi mùa hè mát mẻ và mùa đông ôn hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Temperate (tính từ): ôn đới, có khí hậu ôn hòa.
- Temperate regions have distinct seasons. (Các vùng ôn đới có bốn mùa rõ rệt.)
- Cold (tính từ): lạnh.
- The water in this lake is very cold. (Nước trong hồ này rất lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Subpolar (tính từ): cận cực, liên quan đến vùng gần các cực, thường lạnh hơn vùng ôn đới.
- Subpolar regions are colder than cold-temperate zones. (Các vùng cận cực lạnh hơn các vùng ôn đới lạnh.)
- Cool-temperate (tính từ): ôn đới mát, đồng nghĩa gần với "cold-temperate" nhưng ít lạnh hơn.
- Cool-temperate forests are found in areas with mild summers. (Rừng ôn đới mát được tìm thấy ở các khu vực có mùa hè ôn hòa.)
Các cụm từ liên quan
- Cold-temperate zone: vùng ôn đới lạnh, một khu vực địa lý hoặc sinh thái.
- The cold-temperate zone is home to kelp forests. (Vùng ôn đới lạnh là nơi có các khu rừng tảo bẹ.)
- Cold-temperate water: nước ôn đới lạnh, thường dùng trong sinh học biển.
- Cold-temperate water supports a different set of marine life compared to tropical water. (Nước ôn đới lạnh hỗ trợ một bộ sinh vật biển khác so với nước nhiệt đới.)