cold-hearted

/'kould'hɑ:tid/
Học thuật
Thân thiện
cold-hearted

A cold-hearted person walked past the homeless man without a glance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm: Chỉ một người không hoặc thể hiện rất ít sự đồng cảm, lòng trắc ẩn, tình thương hay sự ấm áp trong cảm xúc. Họ thường thờ ơ trước nỗi đau hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The landlord's cold-hearted eviction of the elderly tenant shocked the community. (Việc nhẫn tâm đuổi việc người thuê nhà lớn tuổi của ông chủ nhà đã gây sốc cho cộng đồng.)
    • She gave a cold-hearted response to her friend's plea for help. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời lạnh nhạt trước lời cầu xin giúp đỡ của bạn mình.)
    • It was a cold-hearted decision to prioritize profits over people's safety. (Đó một quyết định nhẫn tâm khi ưu tiên lợi nhuận hơn an toàn của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cold-hearted towards someone": tỏ ra lạnh nhạt/nhẫn tâm với ai đó.
    • He was accused of being cold-hearted towards the victims. (Anh ta bị cáo buộc nhẫn tâm với các nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold-heartedness (danh từ): sự lạnh nhạt, sự nhẫn tâm.
    • The cold-heartedness of the act was unforgivable. (Sự nhẫn tâm của hành động đó không thể tha thứ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Heartless: vô tâm, nhẫn tâm.
  • Unfeeling: vô cảm, không cảm xúc.
  • Callous: chai sạn, thờ ơ (với nỗi đau của người khác).
  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
Từ trái nghĩa
  • Compassionate: đầy lòng trắc ẩn.
  • Kind-hearted: tốt bụng.
  • Warm-hearted: ấm áp, nhiệt tình.
  • Sympathetic: đồng cảm, thông cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Have a heart of stone: trái tim bằng đá (cực kỳ nhẫn tâm, vô cảm).
    • Only someone with a heart of stone could ignore such suffering. (Chỉ người trái tim bằng đá mới có thể thờ ơ với nỗi đau như vậy.)
cold-hearted

A cold-hearted person walked past the homeless man without a glance.

tính từ
  1. lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm

Từ chứa "cold-hearted"