cold-blooded

/'kould'blʌdid/
Học thuật
Thân thiện
cold-blooded

A lizard, being cold-blooded, basks on a warm rock in the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • máu lạnh (động vật học): Dùng để chỉ động vật nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường xung quanh, như , bò sát.
    • Lạnh lùng, nhẫn tâm: Chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu cảm xúc, thương xót hoặc lòng trắc ẩn một cách chủ ý.
    • Bình tĩnh, thản nhiên: Chỉ trạng thái giữ được sự điềm tĩnh không bị cảm xúc chi phối, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Snakes and lizards are cold-blooded animals. (Rắn thằn lằn những động vật máu lạnh.)
    • The murder was a cold-blooded act. (Vụ giết người đó một hành động nhẫn tâm.)
    • Despite the pressure, she gave a cold-blooded analysis of the crisis. (Bất chấp áp lực, ấy đã đưa ra một phân tích bình tĩnh về cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in cold blood": Một thành ngữ có nghĩa thực hiện một hành động (thường bạo lực) một cách chủ đích, lạnh lùng không do cảm xúc nhất thời.
    • He was executed in cold blood. (Hắn ta bị xử tử một cách lạnh lùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold-bloodedly (phó từ): Một cách lạnh lùng, nhẫn tâm.
    • The dictator cold-bloodedly ordered the suppression. (Nhà độc tài đã ra lệnh đàn áp một cách nhẫn tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Máu lạnh (nghĩa động vật): Ectothermic.
  • Lạnh lùng, nhẫn tâm: Callous, ruthless, heartless, unfeeling.
  • Bình tĩnh: Calm, composed, dispassionate.
Từ trái nghĩa
  • Máu nóng (động vật): Warm-blooded.
  • Nhân từ, trắc ẩn: Compassionate, merciful, kind-hearted.
  • Nóng nảy, xúc động: Emotional, passionate, hot-blooded.
Thành ngữ liên quan
  • Cold-blooded murder: Vụ giết người chủ đích lạnh lùng (không phải do tự vệ hay trong cơn nóng giận).
    • The jury convicted him of cold-blooded murder. (Bồi thẩm đoàn kết tội hắn về tội giết người chủ đích.)
cold-blooded

A lizard, being cold-blooded, basks on a warm rock in the sun.

tính từ
  1. máu lạnh (, rắn...)
  2. lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm
    • cold-blooded cruelty
      sự tàn ác, sự nhẫn tâm
  3. bình tĩnh, thản nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa