cognise
/kɔg'naiz/ Cách viết khác : (cognise) /kɔg'naiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Triết học):
- Nhận thức: Tiếp thu, hiểu biết, hoặc trở nên ý thức về một sự vật, sự việc thông qua quá trình tư duy, kinh nghiệm hoặc giác quan. Từ này nhấn mạnh hành động tinh thần của việc tiếp nhận và xử lý thông tin để hiểu biết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The ability to cognise complex patterns is a key function of the human brain. (Khả năng nhận thức các mẫu hình phức tạp là một chức năng quan trọng của bộ não con người.)
- Philosophers have long debated how we cognise abstract concepts like justice. (Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận về cách chúng ta nhận thức các khái niệm trừu tượng như công lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cognise something as something": Nhận thức một vật/việc như là một cái gì đó, gán ý nghĩa cụ thể.
- We often cognise a sudden loud noise as a threat. (Chúng ta thường nhận thức một tiếng động lớn đột ngột như là một mối đe dọa.)
- Trong ngữ cảnh học thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, tâm lý học nhận thức hoặc ngôn ngữ học, thay vì trong hội thoại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Cognize (v): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, cùng nghĩa với "cognise".
- Cognition (n): Nhận thức, quá trình nhận thức.
- The study of human cognition is fascinating. (Việc nghiên cứu nhận thức của con người rất thú vị.)
- Cognitive (adj): (Thuộc về) nhận thức.
- Memory is a cognitive process. (Trí nhớ là một quá trình *nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
- Perceive: Nhận thức, cảm nhận (thường qua giác quan).
- Apprehend: Tiếp thu, lĩnh hội (một ý tưởng).
- Comprehend: Hiểu, lĩnh hội (mang tính thấu đáo).
Lưu ý
- "Cognise" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, các từ như know (biết), realise (nhận ra), understand (hiểu) hoặc perceive (nhận thức) được sử dụng phổ biến và tự nhiên hơn.
ngoại động từ
- (triết học) nhận thức