coffer
Words Mentioning "coffer"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cái két, cái rương (để đựng tiền hoặc vật có giá trị) : Một chiếc hộp hoặc rương chắc chắn, thường được khóa, dùng để cất giữ tiền bạc, vàng bạc hoặc các vật quý giá khác. Kho bạc, quỹ (thường dùng số nhiều "coffers") : Kho tiền hoặc nguồn tài chính của một chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân. Họa tiết hình chữ nhật chìm (trên trần nhà hoặc mái vòm) : Trong kiến trúc, đây là mộ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A strongbox or chest for holding valuables : A "coffer" is a sturdy, often lockable box or chest specifically designed to store money, jewels, or other precious items. A decorative sunken panel in a ceiling or dome : In architecture, a "coffer" refers to a recessed, ornamental panel, often arranged in a grid pattern, used to decorate ceilings, vaults, or domes. Examples of Usa...
See full definition →