codification
/,kɔdifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự pháp điển hóa: Hành động hoặc quá trình sắp xếp, hệ thống hóa các luật lệ, quy tắc hoặc kiến thức thành một bộ luật hoặc văn bản chính thức, có trật tự và toàn diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La codification des lois a pris plusieurs années. (Việc pháp điển hóa các bộ luật đã mất nhiều năm.)
- Ce livre traite de la codification des coutumes régionales. (Cuốn sách này bàn về sự pháp điển hóa các tập quán vùng miền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật, "codification" có thể chỉ việc hệ thống hóa các nguyên tắc của một ngành khoa học hoặc một lý thuyết.
- La codification des règles grammaticales a aidé les étudiants. (Việc hệ thống hóa các quy tắc ngữ pháp đã giúp ích cho sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
Codifier (động từ): pháp điển hóa, hệ thống hóa thành luật.
- Il a fallu codifier ces pratiques anciennes. (Đã phải pháp điển hóa những tập quán cổ xưa này.)
Code (danh từ giống đực): bộ luật, bộ quy tắc.
- Le code civil est un exemple de codification. (Bộ luật dân sự là một ví dụ của pháp điển hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Systématisation (danh từ giống cái): sự hệ thống hóa.
- Recueil (danh từ giống đực): sự tập hợp, bộ sưu tập (các văn bản luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "codification".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "codification".
danh từ giống cái
- sự pháp điển hóa