coaxial
/kou'æksiəl/ Cách viết khác : (coaxal) /kou'æksəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng trục: Mô tả hai hoặc nhiều hình trụ, đường thẳng hoặc thành phần có chung một trục hình học hoặc trục quay. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, vật lý và viễn thông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un câble coaxial est utilisé pour la transmission de signaux télévisés. (Cáp đồng trục được sử dụng để truyền tín hiệu truyền hình.)
- Les deux cylindres sont disposés de manière coaxiale. (Hai hình trụ được bố trí một cách đồng trục.)
- Cette antenne a une conception coaxiale. (Ăng-ten này có thiết kế đồng trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Configuration coaxiale": Cấu hình đồng trục, thường dùng trong cơ học hoặc thiết kế hệ thống.
- Les engrenages sont en configuration coaxiale pour réduire l'encombrement. (Các bánh răng ở trong cấu hình đồng trục để giảm không gian chiếm chỗ.)
"Filtre coaxial": Bộ lọc đồng trục, một thuật ngữ trong kỹ thuật điện tử.
- Le filtre coaxial élimine les interférences indésirables. (Bộ lọc đồng trục loại bỏ các nhiễu không mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coaxialité (danh từ): Tính đồng trục, độ đồng trục.
- La coaxialité des pièces est cruciale pour l'assemblage. (Độ đồng trục của các chi tiết là rất quan trọng cho việc lắp ráp.)
Từ đồng nghĩa
- Concentrique: Đồng tâm (thường dùng cho hình tròn, có thể không hoàn toàn giống nghĩa với "đồng trục" trong mọi ngữ cảnh kỹ thuật).