co-star

/'kou'stɑ:/
Học thuật
Thân thiện
co-star

The two co-stars share a friendly conversation on the film set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người cùng đóng vai chính: Một diễn viên vai diễn quan trọng ngang bằng với một hoặc nhiều diễn viên chính khác trong cùng một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
  2. Ngoại động từ:

    • Sắp xếp (một diễn viên) cùng đóng vai chính: Hành động đưa một diễn viên vào một vai chính ngang hàng với một diễn viên chính khác trong một tác phẩm.
  3. Nội động từ:

    • Cùng đóng vai chính: Hành động tham gia vào một tác phẩm với tư cách một trong những diễn viên chính ngang hàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She was his co-star in the romantic comedy. ( ấy người cùng đóng vai chính với anh ấy trong bộ phim hài lãng mạn.)
    • The film features two famous actors as co-stars. (Bộ phim sự tham gia của hai diễn viên nổi tiếng với tư cách những người cùng đóng vai chính.)
  • Ngoại động từ:

    • The director decided to co-star the young actress with the veteran actor. (Đạo diễn quyết định sắp xếp cho nữ diễn viên trẻ cùng đóng vai chính với nam diễn viên kỳ cựu.)
    • The new series will co-star several well-known talents. (Loạt phim mới sẽ sắp xếp cho một số tài năng nổi tiếng cùng đóng vai chính.)
  • Nội động từ:

    • He co-starred with her in a Broadway play. (Anh ấy đã cùng đóng vai chính với ấy trong một vở kịch Broadway.)
    • The two legends co-starred in three movies together. (Hai huyền thoại đã cùng đóng vai chính trong ba bộ phim với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have someone as a co-star": ai đó người cùng đóng vai chính.

    • I am honored to have her as my co-star. (Tôi rất vinh dự khi ấy người cùng đóng vai chính với tôi.)
  • "in a co-starring role": trong một vai diễn cùng vai chính.

    • She appears in a co-starring role opposite the lead actor. ( ấy xuất hiện trong một vai diễn cùng vai chính đối diện với nam diễn viên chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-starring (phân từ hiện tại/danh động từ): đang cùng đóng vai chính, sự cùng đóng vai chính.
    • The film, co-starring two A-list actors, is a huge success. (Bộ phim, với sự tham gia cùng đóng vai chính của hai diễn viên hạng A, một thành công lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: fellow lead, fellow star, principal cast member.
  • Động từ: to share top billing with, to star alongside.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Cách dùng chính "co-star with" hoặc "co-star in").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "co-star").

co-star

The two co-stars share a friendly conversation on the film set.

danh từ
  1. người cùng đóng vai chính (với một diễn viên khác)
ngoại động từ
  1. sắp xếp (diễn viên) cùng đóng vai chính (với một diễn viên khác)
nội động từ
  1. cùng đóng vai chính (với một diễn viên khác)