clutch
Words Mentioning "clutch"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự nắm chặt, sự giữ chặt : Hành động dùng tay nắm, giữ một vật gì đó một cách chặt chẽ, thường là trong tình huống cấp bách hoặc lo lắng. Túi xách cầm tay (clutch bag) : Một loại túi xách nhỏ, không có quai, thường được phụ nữ cầm trong tay hoặc kẹp dưới cánh tay. Ổ trứng (của chim, gà) : Một nhóm trứng được đẻ và ấp cùng một lúc. Tình huống căng thẳng, quan trọng : Một tìn...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A mechanical coupling : A device in a vehicle that connects or disconnects the engine from the transmission system, allowing gears to be changed. A tense or critical situation : A moment of high pressure or crisis where decisive action is required. A collection of things or persons : A group of items or people that are handled or considered together. A number of eggs or young...
See full definition →