clothes-press

/'klouðzpres/
Học thuật
Thân thiện
clothes-press

A tailor stores freshly pressed suits in the clothes-press.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ com mốt (đựng quần áo): Một loại tủ cao, thường nhiều ngăn kéo cửa, được thiết kế đặc biệt để cất giữ bảo quản quần áo, đặc biệt quần áo may sẵn hoặc trang phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She folded her dresses neatly and placed them in the antique clothes-press. ( ấy gấp những chiếc váy của mình gọn gàng đặt chúng vào chiếc tủ com mốt cổ.)
    • The old clothes-press in the attic was full of vintage clothing. (Chiếc tủ com mốt trên gác mái chứa đầy quần áo cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a walnut clothes-press": một tủ com mốt làm bằng gỗ óc chó.

    • The bedroom suite included a beautiful walnut clothes-press. (Bộ nội thất phòng ngủ bao gồm một chiếc tủ com mốt bằng gỗ óc chó rất đẹp.)
  • "to store linens in a clothes-press": cất giữ vải vóc, khăn trải giường trong tủ com mốt.

    • In the 19th century, it was common to store fine linens in a clothes-press. (Vào thế kỷ 19, việc cất giữ vải vóc cao cấp trong tủ com mốt phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Wardrobe (n): tủ quần áo (từ hiện đại phổ biến hơn, có thể chỉ tủ treo quần áo).
  • Armoire (n): tủ lớn cửa, thường dùng đựng quần áo hoặc đồ đạc (từ mượn từ tiếng Pháp).
  • Chest of drawers (n): tủ nhiều ngăn kéo (thường không cửa).
Từ đồng nghĩa
  • Wardrobe: tủ quần áo.
  • Cupboard: tủ chén, tủ đựng đồ (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
Lưu ý
  • "Clothes-press" một từ ghép (compound noun) cổ điển, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Từ phổ biến ngày nay "wardrobe".
  • Từ này đặc biệt liên quan đến đồ nội thất cổ thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả lịch sử.
clothes-press

A tailor stores freshly pressed suits in the clothes-press.

danh từ
  1. tủ com mốt (đựng quần áo)