closure
/'klouʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kết thúc, sự chấm dứt: Trạng thái hoặc hành động kết thúc một cái gì đó, như một hoạt động, một tổ chức, hoặc một giai đoạn.
- Sự đóng cửa: Hành động đóng cửa vĩnh viễn một cơ sở kinh doanh, nhà máy, hoặc tổ chức.
- Sự khép lại (về mặt cảm xúc/tinh thần): Cảm giác giải quyết hoặc chấp nhận một sự kiện đau buồn hoặc khó khăn trong quá khứ.
- (Trong quy trình lập pháp) Sự bế mạc, đóng phiên thảo luận: Thủ tục chấm dứt cuộc tranh luận và đưa ra biểu quyết.
Động từ (ít phổ biến hơn):
- Kết thúc (một cuộc thảo luận) bằng cách đưa ra biểu quyết: Hành động chính thức chấm dứt tranh luận và yêu cầu biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The closure of the factory left many people unemployed. (Sự đóng cửa nhà máy khiến nhiều người mất việc.)
- After the funeral, she felt a sense of closure. (Sau đám tang, cô ấy cảm thấy một sự khép lại.)
- The chairman called for closure on the debate. (Chủ tịch yêu cầu bế mạc cuộc tranh luận.)
Động từ:
- The motion was closured after a long discussion. (Đề xuất đã được đưa ra biểu quyết sau một cuộc thảo luận dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To achieve/seek closure": Đạt được/tìm kiếm sự khép lại (về mặt tâm lý).
- She visited her childhood home to seek closure. (Cô ấy về thăm nhà thời thơ ấu để tìm sự khép lại.)
"Closure date": Ngày đóng cửa, ngày kết thúc.
- The closure date for applications is next Friday. (Ngày kết thúc nhận đơn là thứ Sáu tới.)
Biến thể và từ gần giống
To close (v): Đóng, kết thúc.
- They will close the store early today. (Họ sẽ đóng cửa hàng sớm hôm nay.)
Cloture (n): (Chuyên ngành, trong nghị viện) Thủ tục bế mạc tranh luận, đồng nghĩa với một nghĩa của "closure".
- The senator filed a motion for cloture. (Thượng nghị sĩ đã đệ trình một đề xuất bế mạc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Ending: Sự kết thúc.
- Shutdown: Sự đóng cửa (nhà máy, dịch vụ).
- Conclusion: Sự kết luận, sự chấm dứt.
- Resolution: Sự giải quyết (mang tính quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "closure" với vai trò là động từ)
Thành ngữ liên quan
- "Bring something to closure": Mang một việc gì đó đến hồi kết thúc.
- The agreement brought the long dispute to closure. (Thỏa thuận đã chấm dứt cuộc tranh chấp kéo dài.)
danh từ
- sự bế mạc (phiên họp)
- sự kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết
- sự đóng kín
ngoại động từ
- kết thúc (cuộc thảo luận) bằng cách cho biểu quyết