closet

Không tìm thấy từ "closet"

Words Mentioning "closet"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tủ quần áo (thường đóng vào tường) : Một loại tủ có cửa, thường được lắp đặt cố định vào tường, dùng để treo và cất quần áo. Phòng nhỏ, phòng riêng : Một căn phòng nhỏ, kín đáo dùng cho các mục đích riêng tư như cầu nguyện, học tập hoặc lưu trữ đồ đạc. Nhà vệ sinh (cổ, thường trong cụm "water closet"): Một từ cũ để chỉ nhà vệ sinh. Động từ (ít phổ biến hơn): Nhốt lại, đưa v...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small private room for study or prayer : A small, enclosed room intended for private activities such as reading, studying, or religious devotion. A tall piece of furniture for storing clothes : A piece of furniture, typically with a door, containing rails, shelves, or hooks for hanging and storing clothing and other items. (British) A toilet : A room containing a toilet; a w...

See full definition →